freight

/freit/
danh từ
  1. việc chuyên chở hàng bằng đường thuỷ; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) việc chuyên chở hàng hoá (cả bằng đường bộ)
  2. tiền cước chuyên chở
  3. sự thuê tàu chuyên chở
ngoại động từ
  1. chất hàng xuống (tàu)
  2. thuê (tàu) chuyên chở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "freight"

freight
The freight train carries containers across the countryside.