french bean

/'frentʃ'bi:n/
Học thuật
Thân thiện
french bean

A chef trims a handful of fresh french beans.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đậu tây: Một loại đậu quả dài, mảnh, màu xanh lá cây, thường được thu hoạch ăn cả vỏ khi còn non. Đây một loại rau phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought some fresh french beans at the market. ( ấy đã mua một ít đậu tây tươichợ.)
    • French beans are a good source of vitamins. (Đậu tây một nguồn cung cấp vitamin tốt.)
    • The recipe calls for 200 grams of chopped french beans. (Công thức yêu cầu 200 gam đậu tây thái nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực, "french bean" thường được dùng để chỉ nguyên liệu tươi hoặc đã qua chế biến.
    • Blanch the french beans before adding them to the salad. (Hãy chần đậu tây trước khi cho vào món salad.)
Biến thể từ gần giống
  • Green bean (n): đậu que, đậu cô ve. Đây tên gọi phổ biến hơn, gần như đồng nghĩa với "french bean" ở nhiều nơi.
  • String bean (n): đậu đũa (thường chỉ loại đậu dài ).
  • Haricot vert (n): tên tiếng Pháp chỉ loại đậu tây rất mảnh non, thường dùng trong các nhà hàng.
Từ đồng nghĩa
  • Green bean: đậu que.
  • Snap bean: đậu ăn quả ( có thể bẻ "rắc" một tiếng khi tươi).
Thành ngữ liên quan
french bean

A chef trims a handful of fresh french beans.

danh từ
  1. (thực vật học) đậu tây

Từ đồng nghĩa