frequence
/'fri:kwəns/ Cách viết khác : (frequency) /'fri:kwənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính thường xuyên, sự thường xảy ra: "frequence" chỉ mức độ xảy ra thường xuyên hoặc liên tục của một sự việc, hiện tượng.
- Tần số: Trong các lĩnh vực khoa học như vật lý, toán học và y học, "frequence" chỉ số lần một hiện tượng lặp lại trong một đơn vị thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The frequence of earthquakes in Japan is high. (Tính thường xuyên của động đất ở Nhật Bản là cao.)
- The doctor measured the frequence of the patient's pulse. (Bác sĩ đo tần số mạch đập của bệnh nhân.)
- Studying word frequence helps in language learning. (Việc nghiên cứu tần số xuất hiện của từ giúp ích cho việc học ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Word frequence": tần số từ vựng, chỉ mức độ thường xuyên một từ xuất hiện trong ngôn ngữ.
- Linguists analyze word frequence to understand language patterns. (Các nhà ngôn ngữ học phân tích tần số từ vựng để hiểu các mẫu ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
Frequency (n): Đây là cách viết phổ biến và thông dụng hơn của "frequence", có cùng nghĩa.
- The frequency of bus services has increased. (Tần suất dịch vụ xe buýt đã tăng lên.)
Frequent (adj): thường xuyên, hay xảy ra.
- He is a frequent visitor to the library. (Anh ấy là một vị khách thường xuyên của thư viện.)
Frequently (adv): một cách thường xuyên.
- She frequently travels for work. (Cô ấy thường xuyên đi công tác.)
Từ đồng nghĩa
- Rate: tỷ lệ, tốc độ.
- Incidence: tỷ lệ phát sinh, mức độ xảy ra.
- Prevalence: tính phổ biến, tính thịnh hành.
danh từ
- tính thường xuyên, tính thường hay xảy ra
- the frequence of earthquakes in Japansự thường hay có động đất ở Nhật-bản
- (vật lý), (toán học), (y học) tần số
- frequence of the pulsetần số mạch đập
- tần số xuất hiện
- word frequencetần số xuất hiện của từ