fresh-cut

Học thuật
Thân thiện
fresh-cut

A vase holds a bouquet of fresh-cut flowers on the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mới được cắt: Dùng để mô tả thứ đó, đặc biệt hoa, rau củ hoặc thực phẩm, vừa mới được cắt ra khỏi cây, thân hoặc nguồn gốc của . nhấn mạnh vào độ tươi mới trạng thái vừa mới thu hoạch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She bought a bouquet of fresh-cut roses from the market. ( ấy đã mua một hoa hồng mới được cắt từ chợ.)
    • The salad is made with fresh-cut vegetables from our garden. (Món salad được làm từ rau củ mới cắt từ vườn của chúng tôi.)
    • The scent of fresh-cut grass filled the summer air. (Mùi hương của cỏ vừa mới cắt tràn ngập không khí mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fresh-cut" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, tiếp thị hoặc ẩm thực để nhấn mạnh chất lượng tươi ngon cao cấp của sản phẩm, đặc biệt khi so sánh với sản phẩm đã được cắt từ lâu hoặc đông lạnh.
    • Our restaurant prides itself on using only fresh-cut herbs. (Nhà hàng của chúng tôi tự hào chỉ sử dụng các loại thảo mộc tươi mới cắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Freshly cut: Có nghĩa tương tự, một cách diễn đạt khác của "fresh-cut".
    • freshly cut flowers (những bông hoa vừa mới cắt)
Từ đồng nghĩa
  • Newly cut: Mới cắt.
  • Freshly harvested: Mới thu hoạch (thường dùng cho nông sản nói chung).
fresh-cut

A vase holds a bouquet of fresh-cut flowers on the kitchen table.

Adjective
  1. mới được cắt
    • fresh-cut flowers
      những bông hoa mới được cắt

Từ tương tự