fresh
- Tính từ:
- Tươi, mới: Chỉ thực phẩm, hoa, hoặc sản phẩm mới được thu hoạch, sản xuất hoặc chưa bị hư hỏng, héo úa.
- Mới mẻ, mới lạ: Chỉ cái gì đó mới xuất hiện, chưa từng có trước đây hoặc mang tính nguyên bản.
- Tươi mát, trong lành: Chỉ không khí, nước hoặc cảm giác sảng khoái, mát mẻ.
- Sảng khoái, khoẻ khoắn: Chỉ trạng thái cơ thể hoặc tinh thần tràn đầy năng lượng, không mệt mỏi.
- Mới, non kinh nghiệm: Chỉ người vừa mới bắt đầu, thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.
- Hỗn xược, sỗ sàng: (Thông tục, chủ yếu ở Mỹ) Chỉ thái độ thiếu tôn trọng, quá tự tin hoặc thân mật không đúng mực.
- Không mặn: Chỉ nước ngọt, không phải nước biển.
- Tính từ:
- I bought some fresh fruit from the market. (Tôi đã mua một ít trái cây tươi từ chợ.)
- She has a fresh perspective on the problem. (Cô ấy có một góc nhìn mới mẻ về vấn đề.)
- Let's open the window for some fresh air. (Hãy mở cửa sổ để lấy không khí trong lành.)
- After a good night's sleep, I feel fresh and ready to work. (Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy sảng khoái và sẵn sàng làm việc.)
- He's a fresh recruit with lots of enthusiasm. (Anh ấy là một tân binh mới, còn nhiều nhiệt huyết.)
- Don't get fresh with your teacher! (Đừng có hỗn xược với giáo viên của con!)
- This lake contains fresh water. (Hồ này chứa nước ngọt.)
"a fresh start": một khởi đầu mới.
- After moving to a new city, she hoped for a fresh start. (Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô ấy hy vọng có một khởi đầu mới.)
"fresh out of something": (thông tục) vừa mới hết, không còn cái gì đó.
- Sorry, we're fresh out of milk. (Xin lỗi, chúng tôi vừa hết sữa.)
"fresh in one's mind/memory": còn mới mẻ, rõ ràng trong tâm trí/ký ức.
- The details of the accident are still fresh in my memory. (Chi tiết vụ tai nạn vẫn còn mới mẻ trong ký ức tôi.)
Freshen (động từ): làm cho tươi mát, sảng khoái; làm mới.
- I opened the window to freshen the room. (Tôi mở cửa sổ để làm cho căn phòng thoáng mát.)
Freshly (phó từ): mới, vừa mới.
- Freshly baked bread smells wonderful. (Bánh mì vừa mới ra lò có mùi thật tuyệt.)
Freshness (danh từ): sự tươi mới, sự tươi mát.
- The freshness of the morning dew was invigorating. (Sự tươi mát của sương sớm thật sảng khoái.)
- New: mới.
- Crisp: tươi, giòn (rau củ); mát mẻ (không khí).
- Invigorating: làm sảng khoái, tiếp sinh lực.
- Impudent: hỗn xược, láo xược.
- Stale: cũ, ôi, để lâu (thức ăn); nhàm chán (ý tưởng).
- Tired: mệt mỏi; cũ kỹ.
- Saltwater/Salty: nước mặn.
(Từ "fresh" chủ yếu là tính từ nên không có phrasal verb phổ biến. Các cụm từ thường là tính từ kết hợp với giới từ.) - Fresh from/out of: vừa mới từ đâu ra, vừa mới trải qua. - He's fresh from college and looking for a job. (Anh ấy vừa tốt nghiệp đại học và đang tìm việc.)
As fresh as a daisy: rất tươi tắn, tràn đầy năng lượng.
- After a short nap, she was as fresh as a daisy. (Sau một giấc ngủ ngắn, cô ấy tươi tắn như một bông hoa cúc.)
Break fresh/new ground: khai phá, mở ra lĩnh vực mới.
- This research breaks fresh ground in cancer treatment. (Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong điều trị ung thư.)
-
tươi (hoa, trứng, sữa, cá, thịt...)
-
tươi tắn, mơn mởn
-
fresh paintsơn còn ướt
-
-
còn rõ rệt, chưa phai mờ
-
fresh memoriesnhững kỷ niệm chưa phai mờ
-
-
trong sạch, tươi mát, mát mẻ (không khí...)
-
first fresh dreamsnhững giấc mơ đầu tươi mát
-
-
mới
-
to begin a fresh chapterbắt đầu một chương mới
-
fresh newstin mới
-
-
vừa mới tới, vừa mới ra; non nớt, ít kinh nghiệm
-
a fresh handmột anh chàng thiếu kinh nghiệm
-
-
không mặn, không chát (bơ...); ngọt (nước)
-
fresh waternước ngọt
-
-
khoẻ khắn, sảng khoái, khoẻ mạnh, lanh lợi
-
as fresh as paintrất khoẻ
-
to feel fresh after six sets of ping-pongcảm thấy khoẻ khoắn sau khi chơi sáu ván bóng bàn
-
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hỗn xược, xấc láo, sỗ sàng
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ngà ngà say, chếnh choáng
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vừa mới có sữa (bò cái sau khi đẻ)
-
mới
-
fresh from schoolvừa mới tốt nghiệp ở trường ra
-
-
lúc tươi mát, lúc mát mẻ
-
in the fresh of the morningvào lúc tươi mát của buổi sáng
-
-
dòng nước trong mát
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự
Từ gần giống
Từ chứa "fresh"