freshwater

/'freʃ,wɔ:tə/
Học thuật
Thân thiện
freshwater

A family enjoys a picnic by a freshwater lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nước ngọt: Nước không vị mặn, thường được tìm thấysông, hồ, ao, suối các tầng chứa nước ngầm, trái ngược với nước mặn của biển đại dương.
    • Vùng nước ngọt: Một vùng nước cụ thể, như một cái hồ hoặc con sông, chứa nước ngọt.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) nước ngọt: Liên quan đến, sống trong, hoặc chứa đầy nước ngọt.
    • Quen đi sông hồ (không quen đi biển): Dùng để mô tả thủy thủ hoặc tàu thuyền chủ yếu hoạt động trên các vùng nước nội địa, không phải trên biển.
    • Non nớt, ít kinh nghiệm: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Chỉ người mới vào nghề, còn thiếu kinh nghiệm.
    • tính chất tỉnh nhỏ, ít người biết đến: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Mô tả một tổ chức (như trường đại học) nằmmột địa phương nhỏ, ít danh tiếng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Access to clean freshwater is a basic human right. (Việc tiếp cận nguồn nước ngọt sạch một quyền cơ bản của con người.)
    • The lake is the largest freshwater in the region. (Hồ đó vùng nước ngọt lớn nhất trong khu vực.)
  • Tính từ:

    • We caught some freshwater fish for dinner. (Chúng tôi bắt được vài con cá nước ngọt cho bữa tối.)
    • He started as a freshwater sailor on the Great Lakes. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp như một thủy thủ đường sông trên Ngũ Đại Hồ.)
    • Don't listen to his advice; he's just a freshwater journalist. (Đừng nghe lời khuyên của anh ta; anh ta chỉ một nhà báo non nớt thôi.)
    • She graduated from a little-known freshwater college. ( ấy tốt nghiệp từ một trường đại học tỉnh nhỏ ít người biết đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "freshwater ecology": sinh thái học nước ngọt (ngành nghiên cứu các hệ sinh thái trong môi trường nước ngọt).
  • "freshwater pearl": ngọc trai nước ngọt (được tạo ra từ các loài trai sốngsông, hồ).
Biến thể từ gần giống
  • Freshwater (adj): Có thể được viết gộp thành một từ "freshwater" hoặc dấu gạch nối "fresh-water" khi dùng làm tính từ kép.
  • Fresh water (n): Khi tách thành hai từ, thường nhấn mạnh đến bản thân chất lỏng nước ngọt.
    • We need to find some fresh water. (Chúng ta cần tìm một ít nước ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: sweet water, inland water (nước nội địa).
  • Tính từ (cho nghĩa "nước ngọt"): non-marine, limnetic (thuộc vùng nước ngọt).
  • Tính từ (cho nghĩa "non nớt"): inexperienced, green, novice.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "freshwater")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "freshwater")

freshwater

A family enjoys a picnic by a freshwater lake.

tính từ
  1. (thuộc) nước ngọt; ở nước ngọt
    • freshwater fish
      cá nước ngọt
  2. quen đi sông hồ (không quen đi biển)
    • a freshwater sailor
      thuỷ thủ đường sông
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) non nớt, ít kinh nghiệm
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính chất tỉnh nhỏ, ít người biết tới...
    • a freshwater college
      trường đại học tỉnh nhỏ

Từ trái nghĩa