brine

/brain/
Học thuật
Thân thiện
brine

The chef soaks the olives in brine before packing them.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nước muối đậm đặc: Dung dịch nước nồng độ muối (thường muối ăn) rất cao, thường được dùng để bảo quản thực phẩm.
    • Nước biển: Nước mặn từ biển hoặc đại dương.
    • (Văn chương) Nước mắt: Cách nói ẩn dụ, mang tính thơ ca.
  2. Ngoại động từ:

    • Ngâm (thực phẩm) vào nước muối đậm đặc: Hành động xử lý thực phẩm bằng cách ngâm trong dung dịch nước muối để bảo quản hoặc tăng hương vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The recipe calls for soaking the olives in brine for several weeks. (Công thức yêu cầu ngâm ô liu trong nước muối vài tuần.)
    • Ships desalinate brine to produce fresh water. (Các con tàu khử mặn nước biển để tạo ra nước ngọt.)
    • Her cheeks were wet with brine. (Gò má ấy ướt đẫm nước mắt.)
  • Động từ:

    • We need to brine the turkey overnight before roasting it. (Chúng ta cần ngâm gà tây trong nước muối qua đêm trước khi quay .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in the brine": (Nghĩa đen) Đangtrong nước biển/nước muối; (Nghĩa bóng) Đang gặp khó khăn, rắc rối.
    • After the shipwreck, they were in the brine for hours. (Sau vụ đắm tàu, họ đãtrong nước biển nhiều giờ đồng hồ.)
Biến thể từ liên quan
  • Briny (tính từ): vị mặn như nước biển.
    • The air had a briny smell near the harbor. (Không khí mùi mặn mòi gần bến cảng.)
  • Brininess (danh từ): Độ mặn, tính chất mặn.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa nước muối/nước biển): Saltwater, saline solution, seawater, pickling solution.
  • Động từ: Pickle, salt-cure, marinate in saltwater.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đặc trưng.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be full of brine": (Cổ xưa/Thơ ca) Đầy nước mắt, rất buồn bã.
    • Her eyes were full of brine after hearing the sad news. (Đôi mắt ấy đẫm lệ sau khi nghe tin buồn.)
brine

The chef soaks the olives in brine before packing them.

danh từ
  1. nước biển, nước mặn, nước muối
  2. biển
  3. (thơ ca) nước mắt
ngoại động từ
  1. ngâm vào nước muối; muối (cái )