brine
/brain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nước muối đậm đặc: Dung dịch nước có nồng độ muối (thường là muối ăn) rất cao, thường được dùng để bảo quản thực phẩm.
- Nước biển: Nước mặn từ biển hoặc đại dương.
- (Văn chương) Nước mắt: Cách nói ẩn dụ, mang tính thơ ca.
Ngoại động từ:
- Ngâm (thực phẩm) vào nước muối đậm đặc: Hành động xử lý thực phẩm bằng cách ngâm trong dung dịch nước muối để bảo quản hoặc tăng hương vị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The recipe calls for soaking the olives in brine for several weeks. (Công thức yêu cầu ngâm ô liu trong nước muối vài tuần.)
- Ships desalinate brine to produce fresh water. (Các con tàu khử mặn nước biển để tạo ra nước ngọt.)
- Her cheeks were wet with brine. (Gò má cô ấy ướt đẫm nước mắt.)
Động từ:
- We need to brine the turkey overnight before roasting it. (Chúng ta cần ngâm gà tây trong nước muối qua đêm trước khi quay nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in the brine": (Nghĩa đen) Đang ở trong nước biển/nước muối; (Nghĩa bóng) Đang gặp khó khăn, rắc rối.
- After the shipwreck, they were in the brine for hours. (Sau vụ đắm tàu, họ đã ở trong nước biển nhiều giờ đồng hồ.)
Biến thể và từ liên quan
- Briny (tính từ): Có vị mặn như nước biển.
- The air had a briny smell near the harbor. (Không khí có mùi mặn mòi gần bến cảng.)
- Brininess (danh từ): Độ mặn, tính chất mặn.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa nước muối/nước biển): Saltwater, saline solution, seawater, pickling solution.
- Động từ: Pickle, salt-cure, marinate in saltwater.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ đặc trưng.)
Thành ngữ liên quan
- "To be full of brine": (Cổ xưa/Thơ ca) Đầy nước mắt, rất buồn bã.
- Her eyes were full of brine after hearing the sad news. (Đôi mắt cô ấy đẫm lệ sau khi nghe tin buồn.)
danh từ
- nước biển, nước mặn, nước muối
- biển
- (thơ ca) nước mắt
ngoại động từ
- ngâm vào nước muối; muối (cái gì)