fretwork

/'fretwə:k/
danh từ
  1. công trình chạm trổ những hình trang trí chữ triện
  2. đồ gỗ khoét bằng cưa lượn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

fretwork
The artisan carefully carves the intricate fretwork on the wooden cabinet door.