fretwork

/'fretwə:k/
Học thuật
Thân thiện
fretwork

The artisan carefully carves the intricate fretwork on the wooden cabinet door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công trình chạm trổ hình trang trí: Chỉ kỹ thuật hoặc sản phẩm trang trí bằng cách cắt, khoét, chạm khắc các họa tiết lặp lại, thường các đường cong hoặc hình học phức tạp, lên một tấm vật liệu mỏng như gỗ hoặc kim loại.
    • Đồ gỗ khoét bằng cưa lượn: Các sản phẩm, đặc biệt đồ gỗ, được tạo hình bằng cách sử dụng cưa lưỡi mảnh để cắt theo những đường lượn sóng, tạo thành các mẫu trang trí lỗ hổng.
dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà những đường chạm trổ đẹp mắt trên lan can ban công.)
  • He specializes in creating intricate wooden fretwork for furniture and room dividers. (Anh ấy chuyên tạo ra những đường khoét gỗ tinh xảo cho đồ nội thất vách ngăn phòng.)
  • The decorative panel was made of delicate metal fretwork. (Tấm trang trí được làm từ kim loại chạm trổ tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fretwork" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả kiến trúc cổ điển, đồ nội thất cổ, hoặc các tác phẩm thủ công mỹ nghệ truyền thống.
  • Thuật ngữ này nhấn mạnh vào tính chất trang trí sự tinh xảo của công việc chạm khắc, hơn chức năng cấu trúc.
Biến thể từ gần giống
  • Fret (danh từ): Một yếu tố trang trí bao gồm các dải thẳng hoặc cong được sắp xếp lặp lại, thường thấy trong kiến trúc Hy Lạp.
  • Latticework (danh từ): Công trình tạo hình mạng lưới hoặc lưới, thường bằng các thanh gỗ hoặc kim loại giao nhau. (Có thể tương tự fretwork nhưng thường cấu trúc hình học đơn giản hơn).
  • Filigree (danh từ): Đồ trang sức hoặc trang trí tinh xảo làm từ dây kim loại mảnh. (Tương tự về độ tinh xảo, nhưng thường dùng cho kim loại quý đồ trang sức).
Từ đồng nghĩa
  • Openwork: Công trình các lỗ hổng trang trí.
  • Tracery: Đường nét chạm trổ trang trí, đặc biệt trong kiến trúc Gothic ( dụ trên cửa sổ kính màu).
  • Pierced work: Đồ chạm lỗ, đồ khoét lỗ trang trí.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fretwork".

fretwork

The artisan carefully carves the intricate fretwork on the wooden cabinet door.

danh từ
  1. công trình chạm trổ những hình trang trí chữ triện
  2. đồ gỗ khoét bằng cưa lượn

Từ đồng nghĩa