lattice

/'lætis/
danh từ
  1. lưới, rèm; hàng rào mắt cáo
    • lattice window
      cửa sổ mắt cáo
    • lattice bridge
      cầu làm bằng những thanh sắt bắt chéo nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "lattice"

Từ có nhắc đến "lattice"

lattice
A gardener trains a climbing rose on a wooden lattice.