lattice
/'lætis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lưới, rèm; hàng rào mắt cáo: Một cấu trúc được tạo thành từ các thanh gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác bắt chéo nhau, tạo thành một mạng lưới có các ô trống đều đặn.
- Cấu trúc mạng: (Trong toán học, vật lý) Một sự sắp xếp các điểm, hạt hoặc vật thể theo một mô hình tuần hoàn đều đặn trong không gian hai hoặc ba chiều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was surrounded by a beautiful wooden lattice covered in ivy. (Khu vườn được bao quanh bởi một hàng rào mắt cáo bằng gỗ đẹp phủ đầy cây thường xuân.)
- The old house had lattice windows. (Ngôi nhà cũ có những cửa sổ mắt cáo.)
- In crystallography, a crystal lattice defines the arrangement of atoms. (Trong tinh thể học, mạng tinh thể xác định sự sắp xếp của các nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lattice structure": Cấu trúc mạng lưới, thường dùng trong kỹ thuật và kiến trúc để chỉ các kết cấu nhẹ và chắc chắn.
- The bridge uses a steel lattice structure for support. (Cây cầu sử dụng kết cấu thép dạng mạng lưới để làm trụ đỡ.)
- "Lattice fence": Hàng rào mắt cáo.
- They installed a lattice fence for the climbing roses. (Họ lắp đặt một hàng rào mắt cáo cho những cây hoa hồng leo.)
Biến thể và từ gần giống
- Latticework (n): Công việc hoặc sản phẩm tạo thành từ các thanh bắt chéo tạo hình mắt cáo/lưới.
- The intricate latticework on the balcony was hand-carved. (Phần trang trí mắt cáo tinh xảo trên ban công được chạm khắc thủ công.)
Từ đồng nghĩa
- Grid: Lưới, ô vuông.
- Trellis: Giàn leo (thường cho cây), cũng có cấu trúc dạng lưới.
- Mesh: Lưới, mắt lưới.
- Framework: Khung, cấu trúc khung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "lattice")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lattice")
danh từ
- lưới, rèm; hàng rào mắt cáo
- lattice windowcửa sổ mắt cáo
- lattice bridgecầu làm bằng những thanh sắt bắt chéo nhau