friandise

Học thuật
Thân thiện
friandise

L'enfant reçoit une friandise après le dîner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kẹo, bánh ngọt, đồ ngọt: Chỉ các loại đồ ăn ngọt, thường dùng để ăn vặt hoặc tráng miệng, đặc biệt được trẻ em yêu thích.
    • (Từ ) Tính háu ăn, tính thích ăn ngon: Chỉ sự thèm ăn hoặc sở thích đặc biệt với những món ăn ngon.
    • (Từ ) Sự ngon lành: Chỉ đặc tính ngon miệng của một món ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La boulangerie propose de nombreuses friandises. (Tiệm bánh rất nhiều loại bánh ngọt.)
    • Il a rempli un sac de friandises pour Halloween. (Anh ấy đã đổ đầy một túi kẹo cho lễ Halloween.)
    • Donner trop de friandises à un enfant. (Cho em bé nhiều kẹo bánh quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la friandise" (từ ): tính háu ăn, thích ăn ngon.

    • Ce personnage est connu pour avoir la friandise. (Nhân vật này nổi tiếng tính háu ăn.)
  • "Un mets friand" (từ ): Một món ăn ngon.

    • Le chef nous a préparé un mets friand. (Đầu bếp đã chuẩn bị cho chúng tôi một món ăn ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Friand, friande (tính từ): Thích ăn ngon, háu ăn.

    • Elle est très friande de chocolat. ( ấy rất thích ăn sô-cô-la.)
  • Friandise không dạng số nhiều đặc biệt, thường thêm "-s" (friandises).

Từ đồng nghĩa
  • Bonbon (danh từ): Kẹo.
  • Sucrerie (danh từ): Đồ ngọt, kẹo bánh.
  • Gourmandise (danh từ): Đồ ngọt (ăn vặt); tính háu ăn.
Từ trái nghĩa
  • Amertume (danh từ): Vị đắng; sự cay đắng.
  • Nourriture salée (cụm danh từ): Thức ăn mặn.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir un faible pour les friandises": sở thích/điểm yếu cho các món ngọt.
    • Les enfants ont souvent un faible pour les friandises. (Trẻ em thường sở thích với các món ngọt.)
friandise

L'enfant reçoit une friandise après le dîner.

danh từ giống cái
  1. kẹo bánh
    • Donner trop de friandises à un enfant
      cho em bé nhiều kẹo bánh quá
  2. (từ ; nghĩa ) tính háu ăn, tính thích ăn ngon
  3. (từ ; nghĩa ) ngon
    • Mets friand
      món ăn ngon

Từ có nhắc đến "friandise"