friary

/'fraiəli/
Học thuật
Thân thiện
friary

The friary stands on a quiet hillside overlooking the town.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tu viện của các thầy dòng khất sĩ: Một cộng đồng hoặc tòa nhà nơi các thầy tu (friars) thuộc một dòng tu khổ hạnh, như dòng Phanxicô hay Đa Minh, sinh sống, cầu nguyện làm việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The medieval friary was a center of learning and charity. (Tu viện thời trung cổ một trung tâm học tập từ thiện.)
    • They visited the ruins of an ancient friary. (Họ đã thăm quan tàn tích của một tu viện cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a deserted friary": một tu viện bị bỏ hoang.

    • The old, deserted friary stood silently on the hill. (Tu viện bị bỏ hoang đứng im lặng trên đồi.)
  • "to enter a friary": gia nhập một tu viện (để trở thành thầy tu).

    • He decided to leave his worldly possessions and enter a friary. (Anh ấy quyết định từ bỏ của cải trần tục gia nhập một tu viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Friar (n): thầy tu, thầy dòng (thuộc các dòng khất sĩ).
  • Monastery (n): tu viện (nói chung, thường dành cho các tu sống biệt lập).
  • Convent (n): nữ tu viện (nơi các nữ tu sống).
Từ đồng nghĩa
  • Monastery: tu viện.
  • Religious house: nhà tu, cơ sở tôn giáo.
  • Cloister: tu viện, khu vực hành lang bao quanh tu viện.
Lưu ý
  • "Friary" khác với "monastery" ở chỗ đặc biệt chỉ nơicủa các "friar" (thầy dòng khất sĩ), những người thường hoạt động trong cộng đồng bên ngoài, hơn các "monk" (thầy tu) sống ẩn dật hoàn toàn trong "monastery".
friary

The friary stands on a quiet hillside overlooking the town.

tính từ
  1. (thuộc) thầy dòng
danh từ
  1. tu viện (dòng tu khổ hạnh)

Từ gần giống