friar
/'fraiə/ Cách viết khác : (frate) /'frɑ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy dòng, tu sĩ: Một người đàn ông thuộc một dòng tu trong Công giáo, đặc biệt là các dòng khất thực như Đa Minh (Dominican) hoặc Phanxicô (Franciscan), sống dựa vào sự quyên góp và hoạt động trong cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The friar spent his days praying and helping the poor in the village. (Vị thầy dòng dành những ngày của mình để cầu nguyện và giúp đỡ người nghèo trong làng.)
- In the story, a wise friar gives advice to the troubled king. (Trong câu chuyện, một thầy dòng thông thái đã cho vị vua đang gặp khó khăn những lời khuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Friar" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc tôn giáo để chỉ các tu sĩ thuộc các dòng khất thực cụ thể, phân biệt với các tu sĩ sống trong các tu viện biệt lập.
- The painting depicted a Franciscan friar preaching to a crowd. (Bức tranh mô tả một thầy dòng dòng Phanxicô đang thuyết giảng trước đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Friary (n): Tu viện của các thầy dòng.
- He entered the friary at a young age. (Ông vào tu viện khi còn trẻ.)
- Monk (n): Thầy tu, nhà sư. Từ này rộng hơn, có thể chỉ tu sĩ của nhiều tôn giáo (như Phật giáo) và thường gắn với đời sống ẩn dật trong tu viện.
- Brother (n): Thường dùng để xưng hô giữa các tu sĩ trong cùng một dòng.
Từ đồng nghĩa
- Religious brother: Anh em tu sĩ.
- Monastic: (Thuộc về) tu sĩ, đời sống tu hành (tính từ).
Thành ngữ liên quan
- Friar Tuck: Tên của một nhân vật thầy tu vui tính và ham ăn trong truyền thuyết về Robin Hood, thường được dùng để chỉ một thầy tu có tính cách tương tự.
- With his round belly and cheerful laugh, he was the Friar Tuck of our group. (Với cái bụng tròn và tiếng cười vui vẻ, anh ấy giống như Friar Tuck trong nhóm chúng tôi.)
danh từ
- thầy dòng (dòng Đô-mi-ních, Fran-xít...)