friar

/'fraiə/ Cách viết khác : (frate) /'frɑ:tə/
danh từ
  1. thầy dòng (dòng Đô-mi-ních, Fran-xít...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "friar"

Từ có nhắc đến "friar"

friar
A friar walks through a monastery garden with a basket of herbs.