fribble

/'fribl/
Học thuật
Thân thiện
fribble

A man fribbles away his afternoon with a puzzle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người hay làm việc vớ vẩn, vô ích: Chỉ một người thường xuyên dành thời gian công sức vào những việc không quan trọng, tầm thường hoặc không giá trị.
    • Việc làm vớ vẩn; ý nghĩ vớ vẩn: Chỉ bản thân một hành động, hoạt động hoặc suy nghĩ nhỏ nhặt, phù phiếm không ý nghĩa thực tế.
  2. Nội động từ:

    • Làm những chuyện vớ vẩn, vô ích: Hành động lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng, không nghiêm túc hoặc không mục đích rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was considered a fribble by his serious colleagues. (Anh ta bị những đồng nghiệp nghiêm túc coi một kẻ hay làm chuyện vớ vẩn.)
    • Don't waste your time on such fribbles. (Đừng lãng phí thời gian vào những việc vớ vẩn như thế.)
  • Nội động từ:

    • She spent the afternoon fribbling on the internet instead of studying. ( ấy dành cả buổi chiều để lướt mạng vô ích thay vì học bài.)
    • He just fribbles away his days without any real purpose. (Anh ta chỉ lãng phí ngày tháng của mình với những việc vô ích không mục đích thực sự nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To fribble away (time/money)": Lãng phí (thời gian, tiền bạc) vào những thứ vô ích, tầm thường.
    • He fribbled away his inheritance on trivial luxuries. (Anh ta đã lãng phí gia tài thừa kế vào những thứ xa xỉ tầm thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Fribbler (danh từ): Một biến thể khác của "fribble" với nghĩa người hay làm việc vớ vẩn.
  • Fribbling (danh từ/ tính từ): Hành động vớ vẩn; tính chất vớ vẩn.
    • His fribbling habits annoyed his parents. (Thói quen làm việc vớ vẩn của anh ta làm phiền lòng bố mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Trifler (danh từ): người làm việc tầm phào.
  • Dawdle (động từ): la cà, lãng phí thời gian.
  • Triviality (danh từ): điều tầm thường, vụn vặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fribble around: Lảng vảng, làm việc vô ích một cách không tập trung.
    • Stop fribbling around and get to work! (Đừng lảng vảng làm mấy việc vô ích nữa bắt tay vào việc đi!)
Thành ngữ liên quan
  • A mere fribble: Chỉ một thứ vụn vặt, không đáng kể.
    • Don't worry about that comment; it's a mere fribble. (Đừng bận tâm về lời nhận xét đó; chỉ một điều vụn vặt không đáng kể.)
fribble

A man fribbles away his afternoon with a puzzle.

danh từ
  1. người hay làm việc vớ vẩn, vô ích
  2. việc làm vớ vẩn; ý nghĩ vớ vẩn
nội động từ
  1. làm những chuyện vớ vẩn, vô ích

Từ gần giống