fribble

/'fribl/
danh từ
  1. người hay làm việc vớ vẩn, vô ích
  2. việc làm vớ vẩn; ý nghĩ vớ vẩn
nội động từ
  1. làm những chuyện vớ vẩn, vô ích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fribble
A man fribbles away his afternoon with a puzzle.