friable
/'fribl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bở, dễ vụn: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc chất rắn có thể dễ dàng bị vỡ vụn, tán nhỏ hoặc nghiền thành bột bằng tay hoặc với một lực nhẹ. Nó thường mô tả các vật liệu khô, giòn và không có độ kết dính cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient parchment was so friable that it crumbled at the slightest touch. (Tấm giấy da cổ xưa quá bở đến nỗi nó vụn ra chỉ với cái chạm nhẹ nhất.)
- Farmers prefer soil that is loose and friable for planting. (Nông dân thích đất tơi xốp và dễ vụn để trồng trọt.)
- Avoid using a brush on the friable plaster, as it will damage the surface. (Tránh dùng bàn chải trên lớp vữa thạch cao dễ vỡ vụn, vì nó sẽ làm hỏng bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
Thuật ngữ trong y học/giải phẫu bệnh: Dùng để mô tả các mô cơ thể dễ vỡ, không chắc chắn.
- The pathologist noted the presence of friable tissue in the biopsy sample. (Nhà giải phẫu bệnh ghi nhận sự hiện diện của mô dễ vỡ trong mẫu sinh thiết.)
Thuật ngữ trong địa chất và nông nghiệp: Mô tả đất đá hoặc cấu trúc đất.
- Friable shale is common in this region. (Đá phiến sét dễ vụn là phổ biến ở khu vực này.)
Biến thể và từ gần giống
- Friability (danh từ): Tính chất bở, dễ vụn.
- The friability of the soil affects root growth. (Độ tơi xốp dễ vụn của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của rễ.)
Từ đồng nghĩa
- Crumbly: Dễ vỡ vụn, dễ vụn ra thành những mảnh nhỏ.
- Brittle: Giòn, dễ vỡ thành nhiều mảnh (thường với âm thanh).
- Powdery: Có dạng bột, dễ biến thành bột.
Từ trái nghĩa
- Solid: Rắn chắc, vững chãi.
- Cohesive: Có tính kết dính, dính chặt.
- Compact: Chắc, đặc, khó tách rời.
Lưu ý sử dụng
- Từ "friable" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật (như địa chất, nông nghiệp, xây dựng, y học) hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Trong hội thoại thông thường, các từ như "crumbly" hoặc "brittle" có thể phổ biến hơn để mô tả đồ ăn (bánh quy) hoặc vật liệu. "Friable" nhấn mạnh khả năng bị nghiền nát thành các hạt nhỏ.
tính từ
- bở, dễ vụn