fricandeaux

/'frikəndouz/
ngoại động từ
  1. làm thành món thịt hầm, làm thành món thịt rán
danh từ
  1. số nhiều của fricandeau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fricandeaux
The chef prepares fricandeaux in the kitchen.