fricandeaux

/'frikəndouz/
Học thuật
Thân thiện
fricandeaux

The chef prepares fricandeaux in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):

    • Các miếng thịt hầm hoặc rán: "fricandeaux" dạng số nhiều của "fricandeau", dùng để chỉ nhiều miếng thịt (thường thịt ) được chế biến bằng cách hầm hoặc rán, thường lớp mỡ phủ bên ngoài.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Làm thành món thịt hầm, làm thành món thịt rán: Hành động chế biến thịt (đặc biệt thịt ) thành món "fricandeau" theo phương pháp ẩm thực cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The chef prepared several fricandeaux for the banquet. (Đầu bếp đã chuẩn bị nhiều miếng thịt hầm cho bữa tiệc.)
    • Fricandeaux were a popular dish in 19th-century French cuisine. (Các món thịt hầm kiểu này món ăn phổ biến trong ẩm thực Pháp thế kỷ 19.)
  • Động từ:

    • The recipe instructs to fricandeaux the veal before braising it. (Công thức hướng dẫn làm thịt thành món hầm trước khi ninh nhừ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực cổ điển hoặc văn chương mô tả ẩm thực, đặc biệt ẩm thực Pháp. ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Fricandeau (danh từ, số ít): Một miếng thịt hầm hoặc rán.
    • The fricandeau was served with a rich sauce. (Miếng thịt hầm được phục vụ cùng một loại sốt đậm đà.)
  • Fricassee (danh từ/động từ): Món thịt hầm trắng, thường hoặc thịt , được om trong nước sốt.
    • She made a chicken fricassee for dinner. ( ấy làm món hầm cho bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Braised meat (danh từ): thịt hầm.
  • Ragout (danh từ): món thịt hầm.
Lưu ý
  • "Fricandeaux" một thuật ngữ chuyên ngành ẩm thực nguồn gốc từ tiếng Pháp. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường mô tả món ăn một cách đơn giản hơn ( dụ: "braised veal" - thịt hầm) thay vì dùng từ này.
fricandeaux

The chef prepares fricandeaux in the kitchen.

ngoại động từ
  1. làm thành món thịt hầm, làm thành món thịt rán
danh từ
  1. số nhiều của fricandeau

Từ gần giống