fricatif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Xát: Dùng để mô tả một loại phụ âm được tạo ra khi luồng hơi từ phổi bị cản trở một phần, tạo ra âm thanh ma sát hoặc xát tại một điểm hẹp trong cơ quan phát âm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les sons [f], [v] et [s] sont des consonnes fricatives. (Các âm [f], [v] [s] là những phụ âm xát.)
    • En phonétique, on étudie la différence entre une occlusive et une fricative. (Trong ngữ âm học, người ta nghiên cứu sự khác biệt giữa một phụ âm tắc một phụ âm xát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consonne fricative": Cụm danh từ chuyên ngành chỉ chính xác loại phụ âm xát.
    • La lettre 'j' en français représente souvent une consonne fricative. (Chữ cái 'j' trong tiếng Pháp thường đại diện cho một phụ âm xát.)
Biến thể từ gần giống
  • Frication (danh từ): Hiện tượng xát, sự tạo ra âm xát.
  • Fricatrice (danh từ, hiếm gặp): Dạng danh từ chỉ yếu tố tạo ra âm xát.
Từ đồng nghĩa
  • Spirante (tính từ/danh từ): (Thuật ngữ /có thể thay thế trong một số ngữ cảnh) Cũng chỉ phụ âm xát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) xát
    • Consonne fricative
      phụ âm xát

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fricatif"