fricative

/'frikətiv/
Học thuật
Thân thiện
fricative

La linguiste prononce la fricative [f] en montrant le mouvement des lèvres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Phụ âm xát: Một loại phụ âm được tạo ra bằng cách ép luồng hơi qua một khe hẹpmột vị trí nào đó trong bộ máy phát âm, tạo ra âm thanh có ma sát hoặc xát. Ví dụ: âm /f/, /v/, /s/, /z/ trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les sons [f] et [s] sont des fricatives. (Các âm [f] [s] là những phụ âm xát.)
    • La fricative vélaire sourde [x] existe dans certaines langues. (Phụ âm xát ngạc mềm vô thanh [x] tồn tại trong một số ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fricative dentale": phụ âm xát răng (ví dụ: /θ/ trong tiếng Anh "think").
  • "Fricative labio-dentale": phụ âm xát môi-răng (ví dụ: /f/ /v/).
  • "Fricative alvéolaire": phụ âm xát chân răng (ví dụ: /s/ /z/).
Biến thể từ gần giống
  • Fricatif, fricative (tính từ): (thuộc về) phụ âm xát.
    • Un son fricatif. (Một âm xát.)
  • Consonne fricative (cụm danh từ): phụ âm xát (cách diễn đạt đầy đủ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Consonne constrictive: phụ âm hẹp (thuật ngữ chuyên môn khác cùng chỉ nhóm âm này).
  • Spirante (danh từ giống cái, ít phổ biến hơn): phụ âm xát (thuật ngữ ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho từ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho từ chuyên môn này.

fricative

La linguiste prononce la fricative [f] en montrant le mouvement des lèvres.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) phụ âm xát

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fricative"