frichti
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Món ăn: Từ lóng, thông tục để chỉ thức ăn, một bữa ăn hoặc món ăn được chuẩn bị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Qu'est-ce qu'on mange comme frichti ce soir ? (Tối nay chúng ta ăn món gì thế?)
- Il a préparé un bon frichti pour ses amis. (Anh ấy đã chuẩn bị một món ăn ngon cho bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se taper un bon frichti": ăn một bữa thật ngon, thật no.
- Après la randonnée, on s'est tapé un bon frichti. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã xơi một bữa thật ngon lành.)
Biến thể và từ gần giống
- Fricot (danh từ giống đực, thông tục): món hầm, món ăn ngon; cũng có thể dùng với nghĩa tương tự "frichti".
- Bouffe (danh từ giống cái, thông tục): thức ăn, đồ ăn.
Từ đồng nghĩa
- Repas (danh từ giống đực): bữa ăn (trang trọng/trung tính hơn).
- Plat (danh từ giống đực): món ăn, đĩa thức ăn.
Lưu ý
- "Frichti" là một từ thông tục, lóng. Nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chính thức.