frichti

Học thuật
Thân thiện
frichti

On prépare un bon frichti pour le dîner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Món ăn: Từ lóng, thông tục để chỉ thức ăn, một bữa ăn hoặc món ăn được chuẩn bị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Qu'est-ce qu'on mange comme frichti ce soir ? (Tối nay chúng ta ăn món thế?)
    • Il a préparé un bon frichti pour ses amis. (Anh ấy đã chuẩn bị một món ăn ngon cho bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se taper un bon frichti": ăn một bữa thật ngon, thật no.
    • Après la randonnée, on s'est tapé un bon frichti. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã xơi một bữa thật ngon lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Fricot (danh từ giống đực, thông tục): món hầm, món ăn ngon; cũng có thể dùng với nghĩa tương tự "frichti".
  • Bouffe (danh từ giống cái, thông tục): thức ăn, đồ ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Repas (danh từ giống đực): bữa ăn (trang trọng/trung tính hơn).
  • Plat (danh từ giống đực): món ăn, đĩa thức ăn.
Lưu ý
  • "Frichti"một từ thông tục, lóng. Nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chính thức.
frichti

On prépare un bon frichti pour le dîner.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) món ăn

Từ gần giống