fricot

Học thuật
Thân thiện
fricot

On prépare un fricot de légumes pour le dîner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Món ăn nấu qua loa, món hầm đơn giản: "Fricot" là một từ thông tục trong tiếng Pháp để chỉ một món ăn được nấu một cách đơn giản, thườngmón hầm, không cầu kỳ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On a préparé un petit fricot avec ce qu'il restait dans le frigo. (Chúng tôi đã nấu một món ăn đơn giản với những thứ còn lại trong tủ lạnh.)
    • Ce n'est pas un festin, c'est juste un fricot pour ce soir. (Đây không phải một bữa tiệc, chỉmột món ăn nấu qua loa cho tối nay thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire un fricot": nấu một bữa ăn đơn giản.
    • Je suis fatigué, on va juste faire un fricot ce soir. (Tôi mệt rồi, tối nay chúng ta sẽ chỉ nấu một món đơn giản thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fricasser (động từ): om, hầm (thịt).
    • Elle a fricassé du poulet pour le dîner. ( ấy đã om cho bữa tối.)
  • Ragoût (danh từ): món hầm, món thịt hầm (thường trang trọng hơn "fricot").
    • Le ragoût de bœuf de ma grand-mère est délicieux. (Món thịt hầm của tôi rất ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Plat mijoté: món hầm.
  • Petit plat: món ăn nhỏ, đơn giản.
  • Rata (thông tục): món hầm đặc, thường dùng trong quân đội.
Thành ngữ liên quan
  • C'est du fricot!: (Thông tục) Đómột mớ hỗn độn!/Thật là lộn xộn! (Nghĩa bóng, chỉ một tình huống phức tạp hoặc rối rắm).
    • Avec tous ces changements de dernière minute, c'est du fricot! (Với tất cả những thay đổi phút chót này, thật là một mớ hỗn độn!)
fricot

On prépare un fricot de légumes pour le dîner.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) món ăn nấu qua loa

Từ gần giống

Từ chứa "fricot"