fricoter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nấu (thành) ragu: Chỉ hành động nấu một món ăn, thường là món hầm hoặc ragu, một cách chậm rãi.
- (Nghĩa bóng) Xoay sở, mưu đồ: Chỉ hành động bí mật chuẩn bị, sắp xếp hoặc âm mưu một điều gì đó, thường không minh bạch.
Nội động từ:
- (Thông tục) Xoay sở ám muội: Hành động bí mật và thường là gian dối để đạt được mục đích cá nhân.
- Nấu ăn: Hành động chuẩn bị thức ăn, nấu nướng (nghĩa này ít dùng hơn trong ngôn ngữ hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle fricote un bon petit plat pour ce soir. (Cô ấy đang nấu một món ngon cho tối nay.)
- Qu'est-ce qu'il fricote encore? (Nó còn mưu đồ cái gì nữa?)
- Nội động từ:
- Ils ont fricoté ensemble pour obtenir le contrat. (Họ đã xoay sở ám muội với nhau để giành được hợp đồng.)
- Pendant une heure, elle a fricoté dans la cuisine. (Trong một tiếng đồng hồ, cô ấy đã nấu nướng trong bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fricoter avec quelqu'un": Có quan hệ tình cảm hoặc tình dục bí mật với ai đó (nghĩa thông tục).
- Tout le monde sait qu'il fricote avec la secrétaire. (Mọi người đều biết anh ta đang có quan hệ bí mật với cô thư ký.)
- "Fricoter des affaires": Xoay sở, thực hiện những giao dịch làm ăn mờ ám.
- Ce groupe fricote des affaires peu recommandables. (Nhóm này đang xoay sở những vụ làm ăn chẳng ra gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Fricot (danh từ): Món hầm, món ragu (nghĩa gốc); cuộc vui, bữa tiệc (nghĩa thông tục).
- On a fait un bon fricot hier soir. (Tối qua chúng tôi đã có một bữa tiệc vui vẻ.)
- Fricoteur/Fricoteuse (danh từ): Người xoay sở, người mưu đồ (thường theo nghĩa xấu).
- Méfie-toi de lui, c'est un fricoteur. (Hãy coi chừng hắn ta, đó là một tay xoay sở.)
Từ đồng nghĩa
- Mijoter (động từ): Nấu nhỏ lửa; (nghĩa bóng) ấp ủ, suy tính.
- Manigancer (động từ): Mưu đồ, âm mưu (mang nghĩa xấu rõ rệt hơn).
- Tricoter (động từ - nghĩa bóng, thông tục): Bày mưu tính kế (tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fricoter dans son coin: Xoay sở, làm việc gì đó một cách bí mật và độc lập.
- Il ne dit rien, il fricote dans son coin. (Hắn ta chẳng nói gì, chỉ xoay sở trong góc của hắn thôi.)
Thành ngữ liên quan
- Être en train de fricoter quelque chose: Đang âm mưu, đang xoay sở một việc gì đó.
- Je suis sûr qu'ils sont en train de fricoter quelque chose contre nous. (Tôi chắc chắn họ đang xoay sở điều gì đó chống lại chúng ta.)
ngoại động từ
- nấu (thành) ragu
- (nghĩa bóng) xoay sở, mưu đồ
- Qu'est-ce qu'il fricote encore?nó còn mưu đồ cái gì nữa?
nội động từ
- (thông tục) xoay sở ám muội
- nấu ăn