fricoter

ngoại động từ
  1. nấu (thành) ragu
  2. (nghĩa bóng) xoay sở, mưu đồ
    • Qu'est-ce qu'il fricote encore?
      còn mưu đồ cái gì nữa?
nội động từ
  1. (thông tục) xoay sở ám muội
  2. nấu ăn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống