fricoter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nấu (thành) ragu: Chỉ hành động nấu một món ăn, thườngmón hầm hoặc ragu, một cách chậm rãi.
    • (Nghĩa bóng) Xoay sở, mưu đồ: Chỉ hành động bí mật chuẩn bị, sắp xếp hoặc âm mưu một điều đó, thường không minh bạch.
  2. Nội động từ:

    • (Thông tục) Xoay sở ám muội: Hành động bí mật thườnggian dối để đạt được mục đích cá nhân.
    • Nấu ăn: Hành động chuẩn bị thức ăn, nấu nướng (nghĩa này ít dùng hơn trong ngôn ngữ hiện đại).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle fricote un bon petit plat pour ce soir. ( ấy đang nấu một món ngon cho tối nay.)
    • Qu'est-ce qu'il fricote encore? ( còn mưu đồ cái gì nữa?)
  • Nội động từ:
    • Ils ont fricoté ensemble pour obtenir le contrat. (Họ đã xoay sở ám muội với nhau để giành được hợp đồng.)
    • Pendant une heure, elle a fricoté dans la cuisine. (Trong một tiếng đồng hồ, ấy đã nấu nướng trong bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fricoter avec quelqu'un": quan hệ tình cảm hoặc tình dục bí mật với ai đó (nghĩa thông tục).
    • Tout le monde sait qu'il fricote avec la secrétaire. (Mọi người đều biết anh ta đang quan hệ bí mật với thư ký.)
  • "Fricoter des affaires": Xoay sở, thực hiện những giao dịch làm ăn mờ ám.
    • Ce groupe fricote des affaires peu recommandables. (Nhóm này đang xoay sở những vụ làm ăn chẳng ra gì.)
Biến thể từ gần giống
  • Fricot (danh từ): Món hầm, món ragu (nghĩa gốc); cuộc vui, bữa tiệc (nghĩa thông tục).
    • On a fait un bon fricot hier soir. (Tối qua chúng tôi đã có một bữa tiệc vui vẻ.)
  • Fricoteur/Fricoteuse (danh từ): Người xoay sở, người mưu đồ (thường theo nghĩa xấu).
    • Méfie-toi de lui, c'est un fricoteur. (Hãy coi chừng hắn ta, đómột tay xoay sở.)
Từ đồng nghĩa
  • Mijoter (động từ): Nấu nhỏ lửa; (nghĩa bóng) ấp ủ, suy tính.
  • Manigancer (động từ): Mưu đồ, âm mưu (mang nghĩa xấu rõ rệt hơn).
  • Tricoter (động từ - nghĩa bóng, thông tục): Bày mưu tính kế (tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fricoter dans son coin: Xoay sở, làm việcđó một cách bí mật độc lập.
    • Il ne dit rien, il fricote dans son coin. (Hắn ta chẳng nói gì, chỉ xoay sở trong góc của hắn thôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en train de fricoter quelque chose: Đang âm mưu, đang xoay sở một việc gì đó.
    • Je suis sûr qu'ils sont en train de fricoter quelque chose contre nous. (Tôi chắc chắn họ đang xoay sở điều đó chống lại chúng ta.)
ngoại động từ
  1. nấu (thành) ragu
  2. (nghĩa bóng) xoay sở, mưu đồ
    • Qu'est-ce qu'il fricote encore?
      còn mưu đồ cái gì nữa?
nội động từ
  1. (thông tục) xoay sở ám muội
  2. nấu ăn

Từ gần giống