fricoteur

Học thuật
Thân thiện
fricoteur

Un fricoteur discute discrètement avec un homme d'affaires dans un coin du café.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ xoay sở ám muội: Từ này chỉ một người, thườngnam, tham gia vào các hoạt động mờ ám, thiếu minh bạch để kiếm lợi cho bản thân. Hành động của họ thường liên quan đến các vụ làm ăn nhỏ, thủ đoạn hoặc lợi dụng tình huống một cách khôn ngoan nhưng không chính đáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Méfie-toi de lui, c'est un vrai fricoteur. (Hãy coi chừng hắn ta, đó đúngmột tay xoay sở ám muội.)
    • Le quartier est connu pour ses fricoteurs et ses arnaques. (Khu phố này nổi tiếng với những kẻ xoay sở ám muội các vụ lừa đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã thường được dùng trong ngôn ngữ nói hơn là văn viết trang trọng.
  • thường hàm ý chỉ trích hoặc khinh thường đối với người được nói đến, ngụ ý rằng họ thiếu liêm chính.
Biến thể từ gần giống
  • Fricoter (động từ, thân mật): "xoay sở" làm ăn mờ ám, những quan hệ bất chính (thường về tài chính hoặc tình cảm).
    • Il a fricoté avec des gens peu recommandables. (Hắn ta đã xoay sở làm ăn với những kẻ chẳng ra gì.)
Từ đồng nghĩa
  • Arriviste (kẻ cơ hội, thích làm giàu nhanh).
  • Combine (thân mật, kẻ chuyên bày mưu tính kế).
  • Opportuniste (kẻ cơ hội).
Từ trái nghĩa
  • Honnête homme (người đàn ông lương thiện).
  • Personne intègre (người chính trực).
fricoteur

Un fricoteur discute discrètement avec un homme d'affaires dans un coin du café.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) kẻ xoay sở ám muội

Từ gần giống