frictionnel

Học thuật
Thân thiện
frictionnel

Le frottement frictionnel ralentit le traîneau sur la neige.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ma sát, tính chất ma sát: Mô tả những liên quan đến lực cản xuất hiện khi hai bề mặt tiếp xúc chuyển động tương đối với nhau.
    • (Nghĩa mở rộng) Gây ra cản trở, xung đột hoặc mâu thuẫn: Dùng để mô tả những yếu tố, tình huống hoặc mối quan hệ gây ra sự cọ xát, khó khăn hoặc bất đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Trong vật:

    • La force frictionnelle ralentit le mouvement du traîneau. (Lực ma sát làm chậm chuyển động của chiếc xe trượt tuyết.)
    • Les pertes frictionnelles dans le moteur réduisent son efficacité. (Tổn thất do ma sát trong động cơ làm giảm hiệu suất của .)
  • Trong ngữ cảnh xã hội hoặc quan hệ:

    • Des rapports frictionnels entre les deux départements ont nui au projet. (Những mối quan hệ căng thẳng giữa hai phòng ban đã gây hại cho dự án.)
    • Le dialogue a permis d'apaiser l'atmosphère frictionnelle. (Cuộc đối thoại đã giúp làm dịu bầu không khí đầy căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chômage frictionnel" (Thất nghiệp tạm thời/ma sát): Một thuật ngữ kinh tế học chỉ tình trạng thất nghiệp ngắn hạn xảy ra khi người lao động chuyển đổi giữa các công việc hoặc tìm kiếm công việc phù hợp sau khi mất việc.
    • Le chômage frictionnel est considéré comme inévitable dans une économie dynamique. (Thất nghiệp tạm thời được coi là không thể tránh khỏi trong một nền kinh tế năng động.)
Biến thể từ gần giống
  • Friction (danh từ): sự ma sát; sự cọ xát, mâu thuẫn.
    • La friction entre les deux surfaces génère de la chaleur. (Ma sát giữa hai bề mặt tạo ra nhiệt.)
    • Il y a des frictions constantes entre ces deux collègues. ( những mâu thuẫn liên tục giữa hai đồng nghiệp này.)
Từ đồng nghĩa
  • De frottement: (thuộc về) sự cọ xát, ma sát (thường dùng trong vật lý).
  • Conflictuel: gây xung đột, mâu thuẫn (dùng trong ngữ cảnh xã hội).
  • Tendu: căng thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "frictionnel")

frictionnel

Le frottement frictionnel ralentit le traîneau sur la neige.

tính từ
  1. xem friction

Từ gần giống