frightening
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Gây hoảng sợ, gây sợ hãi: Mô tả điều gì đó khiến người ta cảm thấy sợ hãi, kinh hãi.
- Kinh khủng, khủng khiếp, hãi hùng: Nhấn mạnh mức độ đáng sợ cao, gây cảm giác ghê rợn.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Hành động/việc làm cho sợ hãi, hoảng sợ: Chỉ hành động gây ra nỗi sợ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The sudden, loud noise was frightening. (Tiếng động lớn đột ngột thật đáng sợ.)
- She had a frightening experience in the old house. (Cô ấy đã có một trải nghiệm kinh khủng trong ngôi nhà cũ.)
- The frightening storm caused everyone to stay indoors. (Cơn bão khủng khiếp khiến mọi người phải ở trong nhà.)
Danh từ:
- The frightening of the children was unintentional. (Việc làm cho bọn trẻ sợ hãi là không cố ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"absolutely/truly frightening": cực kỳ đáng sợ.
- The idea of being lost at sea is absolutely frightening. (Ý nghĩ bị lạc trên biển cực kỳ đáng sợ.)
"find something frightening": thấy cái gì đó đáng sợ.
- Many people find flying frightening. (Nhiều người thấy việc đi máy bay thật đáng sợ.)
Biến thể và từ gần giống
Frighten (động từ): làm cho sợ hãi, hù dọa.
- The loud thunder frightened the dog. (Tiếng sấm lớn làm con chó sợ hãi.)
Frightened (tính từ): cảm thấy sợ hãi.
- The frightened child hid behind her mother. (Đứa trẻ sợ hãi trốn sau lưng mẹ.)
Frightful (tính từ): kinh khủng, dữ dội (thường nhấn mạnh mức độ).
- A frightful accident blocked the highway. (Một tai nạn kinh khủng làm tắc nghẽn đường cao tốc.)
Từ đồng nghĩa
- Scary: đáng sợ, rùng rợn (thân mật, thông dụng).
- Terrifying: kinh hoàng, khiếp sợ (mức độ mạnh hơn).
- Alarming: đáng báo động, gây lo sợ.
- Horrifying: kinh hãi, ghê rợn.
Từ trái nghĩa
- Reassuring: làm yên lòng, trấn an.
- Comforting: an ủi, dễ chịu.
- Soothing: làm dịu, êm ái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với 'frightening' vì đây là tính từ/danh từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc 'frighten'). - Frighten away/off: làm cho sợ mà bỏ chạy, xua đuổi. - The scarecrow is meant to frighten away the birds. (Bù nhìn có tác dụng xua đuổi lũ chim.)
- Frighten into (doing something): dọa để ai đó làm gì.
- He was frightened into confessing. (Anh ta bị dọa cho đến khi phải thú nhận.)
Thành ngữ liên quan
- Frightening the life out of someone: làm ai đó sợ chết khiếp.
- You frightened the life out of me by sneaking up like that! (Cậu làm tôi sợ chết khiếp khi lén đến như thế!)
Adjective
- gây hoảng sợ, sợ hãi; kinh khủng, khủng khiếp, hãi hùng
Noun
- việc làm cho sợ hãi, hoảng sợ