frightening

Học thuật
Thân thiện
frightening

The loud thunderstorm was frightening to the young child.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gây hoảng sợ, gây sợ hãi: Mô tả điều đó khiến người ta cảm thấy sợ hãi, kinh hãi.
    • Kinh khủng, khủng khiếp, hãi hùng: Nhấn mạnh mức độ đáng sợ cao, gây cảm giác ghê rợn.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Hành động/việc làm cho sợ hãi, hoảng sợ: Chỉ hành động gây ra nỗi sợ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The sudden, loud noise was frightening. (Tiếng động lớn đột ngột thật đáng sợ.)
    • She had a frightening experience in the old house. ( ấy đã một trải nghiệm kinh khủng trong ngôi nhà .)
    • The frightening storm caused everyone to stay indoors. (Cơn bão khủng khiếp khiến mọi người phảitrong nhà.)
  • Danh từ:

    • The frightening of the children was unintentional. (Việc làm cho bọn trẻ sợ hãi không cố ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "absolutely/truly frightening": cực kỳ đáng sợ.

    • The idea of being lost at sea is absolutely frightening. (Ý nghĩ bị lạc trên biển cực kỳ đáng sợ.)
  • "find something frightening": thấy cái đó đáng sợ.

    • Many people find flying frightening. (Nhiều người thấy việc đi máy bay thật đáng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Frighten (động từ): làm cho sợ hãi, dọa.

    • The loud thunder frightened the dog. (Tiếng sấm lớn làm con chó sợ hãi.)
  • Frightened (tính từ): cảm thấy sợ hãi.

    • The frightened child hid behind her mother. (Đứa trẻ sợ hãi trốn sau lưng mẹ.)
  • Frightful (tính từ): kinh khủng, dữ dội (thường nhấn mạnh mức độ).

    • A frightful accident blocked the highway. (Một tai nạn kinh khủng làm tắc nghẽn đường cao tốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Scary: đáng sợ, rùng rợn (thân mật, thông dụng).
  • Terrifying: kinh hoàng, khiếp sợ (mức độ mạnh hơn).
  • Alarming: đáng báo động, gây lo sợ.
  • Horrifying: kinh hãi, ghê rợn.
Từ trái nghĩa
  • Reassuring: làm yên lòng, trấn an.
  • Comforting: an ủi, dễ chịu.
  • Soothing: làm dịu, êm ái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với 'frightening' đây tính từ/danh từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc 'frighten'). - Frighten away/off: làm cho sợ bỏ chạy, xua đuổi. - The scarecrow is meant to frighten away the birds. (Bù nhìn tác dụng xua đuổi chim.)

  • Frighten into (doing something): dọa để ai đó làm gì.
    • He was frightened into confessing. (Anh ta bị dọa cho đến khi phải thú nhận.)
Thành ngữ liên quan
  • Frightening the life out of someone: làm ai đó sợ chết khiếp.
    • You frightened the life out of me by sneaking up like that! (Cậu làm tôi sợ chết khiếp khi lén đến như thế!)
frightening

The loud thunderstorm was frightening to the young child.

Adjective
  1. gây hoảng sợ, sợ hãi; kinh khủng, khủng khiếp, hãi hùng
Noun
  1. việc làm cho sợ hãi, hoảng sợ

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "frightening"