frightening

Adjective
  1. gây hoảng sợ, sợ hãi; kinh khủng, khủng khiếp, hãi hùng
Noun
  1. việc làm cho sợ hãi, hoảng sợ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "frightening"

frightening
The loud thunderstorm was frightening to the young child.