frilled

/frild/
Học thuật
Thân thiện
frilled

The dancer's frilled dress twirled as she spun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • diềm xếp nếp, viền xếp ly: Mô tả một vật, thường quần áo, vải, hoặc đồ trang trí, được trang trí bằng một dải vải được xếp thành nhiều nếp gấp nhỏ, tạo thành một đường viền trang trí công phu.
    • (Thuật ngữ nhiếp ảnh) mép nhăn, không nét: Mô tả đường viền của một vật thể trong ảnh bị mờ hoặc nhòe, tạo cảm giác mềm mại, thường kết quả của kỹ thuật chụp ảnh đặc biệt hoặc hiệu ứng quang học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a beautiful frilled dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy diềm xếp nếp đẹp mắt đến bữa tiệc.)
    • The pillowcases were decorated with frilled edges. (Những chiếc vỏ gối được trang trí bằng các mép viền xếp ly.)
    • The photographer achieved a frilled effect around the subject's hair. (Nhiếp ảnh gia đã tạo ra hiệu ứng mép nhăn mờ xung quanh mái tóc của chủ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frilled detail": chi tiết diềm xếp nếp.
    • The blouse features delicate frilled details on the cuffs. (Chiếc áo cánh những chi tiết diềm xếp nếp tinh tế trên cổ tay áo.)
  • "Frilled border": đường viền diềm xếp nếp.
    • The invitation had a frilled border made of lace. (Tấm thiệp mời một đường viền diềm xếp nếp bằng ren.)
Biến thể từ gần giống
  • Frill (danh từ): dải diềm xếp nếp; sự trang trí công phu, không cần thiết.
    • The skirt is trimmed with lace frills. (Chiếc váy được viền bằng những dải diềm ren xếp nếp.)
  • Frilly (tính từ): nhiều diềm xếp nếp; (nghĩa bóng) cầu kỳ, màu mè.
    • She doesn't like frilly clothes. ( ấy không thích quần áo nhiều diềm xếp nếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruffled: viền xếp nếp (gần nghĩa nhất).
  • Flounced: viền xếp nếp rộng (thường dùng cho váy).
  • Gathered: được xếp ly, thu lại.
  • Decorative: mang tính trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "frilled" tính từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến danh từ gốc "frill"). - To frill something up: trang trí thêm diềm xếp nếp cho cái đó (cách dùng ít phổ biến). - She frilled up the plain curtains with some lace. ( ấy trang trí thêm diềm ren cho những tấm rèm trơn.)

Thành ngữ liên quan
  • No frills: không thêm, đơn giản, thiết thực (không trang trí cầu kỳ).
    • This is a no-frills airline that offers low prices. (Đây một hãng hàng không theo phong cách đơn giản, thiết thực, cung cấp giá vé thấp.)
frilled

The dancer's frilled dress twirled as she spun.

tính từ
  1. diềm bằng vải xếp nếp
  2. (nhiếp ảnh) mép nhăn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự