frilling
/'friliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm diềm bằng vải xếp nếp: Hành động trang trí hoặc việc gắn thêm một dải vải có nếp gấp nhỏ, thường dùng làm đường viền trang trí trên quần áo, rèm cửa, hoặc đồ dùng gia đình.
- Vải xếp nếp làm diềm: Chỉ bản thân dải vải đã được xếp thành nhiều nếp nhỏ, dùng để làm diềm trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The frilling on her dress was delicate and handmade. (Đường diềm xếp nếp trên váy cô ấy rất tinh xảo và được làm thủ công.)
- She added some white frilling to the edge of the curtains. (Cô ấy đã thêm một ít vải xếp nếp màu trắng vào viền của những tấm rèm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Without frilling": Một cách diễn đạt ẩn dụ, có nghĩa là đơn giản, không có sự trang trí cầu kỳ hoặc những chi tiết thừa không cần thiết.
- He explained the procedure without frilling, just the essential steps. (Anh ấy giải thích quy trình một cách đơn giản, chỉ những bước thiết yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Frill (danh từ): Một dải vải, giấy, hoặc vật liệu tương tự được xếp nếp hoặc cuộn lại, dùng làm đồ trang trí. Đây là hình thức số ít của "frilling".
- The pillow had a lace frill around it. (Chiếc gối có một đường viền ren xung quanh.)
- Frilled (tính từ): Được trang trí bằng diềm xếp nếp.
- She wore a frilled blouse. (Cô ấy mặc một chiếc áo cánh có diềm xếp nếp.)
Từ đồng nghĩa
- Ruffling: Sự làm nhún, xếp nếp (thường tạo hiệu ứng gợn sóng).
- Furbelow: Đồ trang trí phụ, diềm trang trí cầu kỳ (có thể mang nghĩa hơi xa hoa, lỗi thời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "frilling")
Thành ngữ liên quan
- No frills: Không có gì thêm, chỉ có những thứ cơ bản, thiết yếu; thường dùng để mô tả dịch vụ hoặc sản phẩm đơn giản, giá rẻ.
- This is a no-frills airline, so meals are not included. (Đây là một hãng hàng không giá rẻ, vì vậy bữa ăn không được bao gồm.)
danh từ
- sự làm diềm bằng vải xếp nếp
- vải xếp nếp làm diềm