frogling

/'frɔgliɳ/
Học thuật
Thân thiện
frogling

A frogling hops from a lily pad into a pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ếch con: Một con ếch non, đặc biệt một con nòng nọc đã phát triển chân mất đuôi, hoặc một con ếch nhỏ mới biến thái hoàn toàn. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ mô tả, trang trọng hơn so với "tadpole" (nòng nọc) hoặc "young frog".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We found a tiny frogling hopping near the pond. (Chúng tôi tìm thấy một chú ếch con nhỏ xíu đang nhảy gần ao.)
    • The children were delighted to watch the frogling emerge from the water. (Bọn trẻ thích thú khi xem chú ếch con chui lên khỏi mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc thơ ca: "Frogling" thường được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, đáng yêu hoặc gợi cảm xúc về sự nhỏ bé, non nớt trong tự nhiên.
    • The poet described the first leap of the frogling into the world. (Nhà thơ đã miêu tả bước nhảy đầu tiên của chú ếch con vào thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Tadpole (n): Nòng nọc - giai đoạn ấu trùng của ếch, đuôi chưa chân.
  • Polliwog (n): Một từ đồng nghĩa khác của "tadpole" (nòng nọc).
  • Froglet (n): Một từ khác cũng chỉ ếch con, đặc biệt giai đoạn ngay sau khi biến thái, đuôi đã rụng hoặc rất ngắn.
Từ đồng nghĩa
  • Young frog: Ếch non.
  • Baby frog: Ếch sơ sinh.
Lưu ý
  • "Frogling" không phải một từ thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày. Từ thông dụng chính xác hơn về mặt sinh học để chỉ giai đoạn phát triển tadpole (nòng nọc) froglet (ếch con mới biến thái). "Frogling" mang sắc thái cổ điển, văn học hoặc địa phương.
frogling

A frogling hops from a lily pad into a pond.

danh từ
  1. (động vật học) ếch con; ngoé con

Từ gần giống