frimas

Học thuật
Thân thiện
frimas

Le frimas recouvre les branches des arbres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sương giá: Từ dùng trong thơ ca để chỉ hiện tượng sương giá, một lớp băng mỏng hoặc hơi nước đóng băng trên bề mặt, thường gặp vào những buổi sáng mùa đông lạnh giá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le frimas recouvrait les branches des arbres. (Sương giá phủ trắng các cành cây.)
    • Le poète évoque la beauté du frimas matinal. (Nhà thơ gợi lên vẻ đẹp của sương giá buổi sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frimas"một từ tính chất văn chương, trang trọng. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng "givre" hoặc "gelée blanche" hơn.
    • Le frimas de l'aube scintillait comme des diamants. (Sương giá của bình minh lấp lánh như kim cương.)
Biến thể từ gần giống
  • Givre (n.m): Sương giá, băng giá (từ thông dụng hơn).
  • Gelée blanche (n.f): Sương muối, sương giá (cụm từ thông dụng).
  • Gel (n.m): Sự đóng băng, giá rét.
Từ đồng nghĩa
  • Givre: sương giá.
  • Gelée: sự giá lạnh, sương giá.
Từ trái nghĩa
  • Dégel: sự tan băng.
  • Redoux: thời tiết ấm tạm thời (giữa mùa đông).
frimas

Le frimas recouvre les branches des arbres.

danh từ giống đực
  1. (thơ ca) sương giá

Từ gần giống