formes

tính từ
  1. đã hình thành, đã phát triển
    • Fruit formé
      quả đã hình thành
    • jeune fille formée
      thiếu nữ đến thì

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "formes"