fringant

Học thuật
Thân thiện
fringant

Le cheval fringant galope dans le pré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Động đậy luôn, không chịu đứng yên: Dùng để miêu tả một con ngựa tính khí hiếu động, không đứng yên một chỗ.
    • Đỏm dáng, hoạt bát: Dùng để miêu tả một người (thườngphụ nữ) có vẻ ngoài tươi tắn, nhanh nhẹn, duyên dáng tràn đầy sức sống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce cheval est trop fringant pour un cavalier débutant. (Con ngựa này quá hiếu động/không chịu đứng yên đối với một người cưỡi ngựa mới bắt đầu.)
    • Elle est toujours si fringante, pleine d'énergie et d'entrain. ( ấy luôn luôn đỏm dáng/hoạt bát, tràn đầy năng lượng sự nhiệt tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fringant": Ở trong trạng thái hoạt bát, trẻ trung, đầy sức sống.
    • À soixante ans, il est encore fringant. (Ở tuổi sáu mươi, ông ấy vẫn còn rất hoạt bát/trẻ trung.)
  • "Une allure fringante": Một dáng vẻ nhanh nhẹn, tươi tắn.
    • Elle a une allure fringante en portant cette robe. ( ấy có một dáng vẻ đỏm dáng khi mặc chiếc váy đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Fringuer (verbe familier): Mặc quần áo (một cách thời trang, bảnh bao).
    • Il est bien fringué aujourd'hui. (Hôm nay anh ta ăn mặc rất bảnh bao.)
  • Fringues (nom familier, féminin pluriel): Quần áo.
    • J'ai acheté de nouvelles fringues. (Tôi đã mua quần áo mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Vif/Vive: Nhanh nhẹn, linh hoạt.
  • Pétillant(e): Sôi nổi, lấp lánh (chỉ sự hoạt bát).
  • Élégant(e): Thanh lịch, đẹp đẽ (chỉ vẻ đỏm dáng).
Từ trái nghĩa
  • Lent(e): Chậm chạp.
  • Lourd(e): Nặng nề, chậm chạp.
  • Apathique: Thờ ơ, lãnh đạm.
fringant

Le cheval fringant galope dans le pré.

tính từ
  1. động đậy luôn, không chịu đứng yên (con ngựa)
  2. đỏm dáng, hoạt bát (người)

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "fringant"