fringant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Động đậy luôn, không chịu đứng yên: Dùng để miêu tả một con ngựa có tính khí hiếu động, không đứng yên một chỗ.
- Đỏm dáng, hoạt bát: Dùng để miêu tả một người (thường là phụ nữ) có vẻ ngoài tươi tắn, nhanh nhẹn, duyên dáng và tràn đầy sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce cheval est trop fringant pour un cavalier débutant. (Con ngựa này quá hiếu động/không chịu đứng yên đối với một người cưỡi ngựa mới bắt đầu.)
- Elle est toujours si fringante, pleine d'énergie et d'entrain. (Cô ấy luôn luôn đỏm dáng/hoạt bát, tràn đầy năng lượng và sự nhiệt tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être fringant": Ở trong trạng thái hoạt bát, trẻ trung, đầy sức sống.
- À soixante ans, il est encore fringant. (Ở tuổi sáu mươi, ông ấy vẫn còn rất hoạt bát/trẻ trung.)
- "Une allure fringante": Một dáng vẻ nhanh nhẹn, tươi tắn.
- Elle a une allure fringante en portant cette robe. (Cô ấy có một dáng vẻ đỏm dáng khi mặc chiếc váy đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Fringuer (verbe familier): Mặc quần áo (một cách thời trang, bảnh bao).
- Il est bien fringué aujourd'hui. (Hôm nay anh ta ăn mặc rất bảnh bao.)
- Fringues (nom familier, féminin pluriel): Quần áo.
- J'ai acheté de nouvelles fringues. (Tôi đã mua quần áo mới.)
Từ đồng nghĩa
- Vif/Vive: Nhanh nhẹn, linh hoạt.
- Pétillant(e): Sôi nổi, lấp lánh (chỉ sự hoạt bát).
- Élégant(e): Thanh lịch, đẹp đẽ (chỉ vẻ đỏm dáng).
Từ trái nghĩa
- Lent(e): Chậm chạp.
- Lourd(e): Nặng nề, chậm chạp.
- Apathique: Thờ ơ, lãnh đạm.
tính từ
- động đậy luôn, không chịu đứng yên (con ngựa)
- đỏm dáng, hoạt bát (người)