friponner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ăn cắp, ăn trộm: Hành động lấy trộm tài sản của người khác một cách lén lút, không được phép. Đâymột từ cổ, ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le valet a été accusé d'avoir friponné l'argenterie. (Người hầu đã bị buộc tội ăn cắp đồ bạc.)
    • Dans ce vieux roman, un personnage friponne la bourse d'un voyageur. (Trong cuốn tiểu thuyết cổ này, một nhân vật đã ăn trộm tiền của một lữ khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học cổ điển hoặc với sắc thái hài hước, mỉa mai khi mô tả một hành động trộm cắp nhỏ.
    • Il a friponné quelques bonbons dans le placard. (Hắn ta đã "xơi" trộm vài viên kẹo trong tủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fripon, friponne (danh từ): kẻ ăn cắp vặt, kẻ bất lương; (tính từ) tinh quái, ranh mãnh (thường dùng cho trẻ em).
    • Ce fripon a encore menti ! (Thằng ranh con này lại nói dối nữa rồi!)
  • Friponnerie (danh từ giống cái): hành động ăn cắp vặt, trò tinh quái, trò ranh mãnh.
Từ đồng nghĩa (hiện đại hơn)
  • Voler: ăn cắp, ăn trộm (từ thông dụng nhất).
  • Dérober: lấy trộm, cuỗm đi (trang trọng hơn một chút).
  • Chiper: xoáy, ăn cắp vặt (thân mật, thường dùng cho đồ vật nhỏ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "friponner".
ngoại động từ
  1. (từ ; nghĩa ) ăn cắp, ăn trộm

Từ gần giống

Từ chứa "friponner"