friponnerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hành động bất lương, gian xảo: Hành động lừa dối, không trung thực, thường với mục đích trục lợi.
- Việc trộm cắp, hành vi ăn cắp vặt: Hành động lấy cắp một cách lén lút, thường là những vật có giá trị nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a été accusé de friponnerie pour avoir volé des fruits au marché. (Anh ta bị buộc tội ăn cắp vặt vì đã lấy trộm trái cây ở chợ.)
- La friponnerie de cet enfant consiste à mentir pour obtenir des bonbons. (Hành động gian xảo của đứa trẻ này là nói dối để được kẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d’une friponnerie révoltante": Có một hành vi lừa đảo đáng lên án.
- Son escroquerie était d’une friponnerie révoltante. (Vụ lừa đảo của hắn ta là một hành vi bất lương đáng phẫn nộ.)
Biến thể và từ gần giống
Fripon, friponne (danh từ): Kẻ bất lương, kẻ gian xảo, kẻ trộm cắp vặt.
- Ce fripon a encore menti. (Tên gian xảo đó lại nói dối nữa rồi.)
Friponner (động từ): Hành động một cách bất lương, lừa dối hoặc ăn cắp vặt.
- Il aime friponner de petits objets. (Hắn thích xoáy vặt những món đồ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Escroquerie: Sự lừa đảo, lừa gạt (thường quy mô lớn hơn).
- Vol: Sự trộm cắp (nghĩa rộng, có thể chỉ cả trộm cắp nghiêm trọng).
- Malhonnêteté: Sự bất lương, không trung thực.
- Larcin: Sự ăn cắp vặt, trộm cắp nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- "Être porté sur la friponnerie": Có khuynh hướng hay ăn cắp vặt hoặc gian xảo.
- Ce garçon est un peu porté sur la friponnerie. (Cậu bé này hơi có khuynh hướng ăn cắp vặt.)
danh từ giống cái
- hành động bất lương; việc trộm cắp