frisk

/frisk/
Học thuật
Thân thiện
frisk

A police officer conducts a frisk at the airport security checkpoint.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Khám xét nhanh (người): Hành động dùng tay lục soát nhanh bên ngoài quần áo của một người để tìm khí, ma túy hoặc đồ vật bất hợp pháp.
    • Nhảy cỡn, nô đùa: (Nghĩa , ít dùng phổ biến hơn) Chỉ hành động nhảy nhót, chạy nhảy một cách vui vẻ tràn đầy năng lượng.
  2. Danh từ:

    • Sự khám xét nhanh: Hành động hoặc quá trình khám xét nhanh một người.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The security guard frisked the visitor before allowing him to enter the building. (Nhân viên bảo vệ khám xét nhanh người khách trước khi cho phép anh ta vào tòa nhà.)
    • The police have the right to frisk someone if they have reasonable suspicion. (Cảnh sát quyền khám xét nhanh một người nếu họ nghi ngờ hợp .)
    • The puppies frisked about in the grass. (Những chú chó con nhảy cỡn trên bãi cỏ.)
  • Danh từ:

    • The officer gave the suspect a thorough frisk. (Viên sĩ quan đã tiến hành một cuộc khám xét nhanh kỹ lưỡng với nghi phạm.)
    • A quick frisk revealed a hidden pocketknife. (Một cuộc khám xét nhanh đã phát hiện ra một con dao nhỏ giấu kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To frisk someone down": Một cách diễn đạt nhấn mạnh việc khám xét kỹ lưỡng toàn bộ cơ thể một người.
    • The border agents frisked him down for any contraband. (Các nhân viên biên phòng đã khám xét kỹ lưỡng anh ta để tìm hàng lậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Frisky (tính từ): Nghịch ngợm, hiếu động, tràn đầy năng lượng (thường dùng cho động vật hoặc trẻ em).
    • The frisky kitten chased after the ball of yarn. (Chú mèo con nghịch ngợm đuổi theo cuộn len.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa khám xét):
    • Search: Tìm kiếm, khám xét.
    • Pat down: Vỗ nhẹ để khám xét (cụ thể hơn).
  • Động từ (nghĩa nô đùa):
    • Frolic: Nô đùa, chạy nhảy vui vẻ.
    • Gambol: Nhảy cỡn, nhảy cẫng lên.
    • Romp: Chạy giỡn, nô đùa ồn ào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Frisk for: Khám xét để tìm kiếm thứ đó cụ thể.
    • The guards frisked the prisoners for hidden weapons. (Lính gác khám xét các nhân để tìm khí giấu kín.)
Lưu ý
  • Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa phổ biến thường gặp nhất của "frisk" "khám xét nhanh (người)", liên quan đến an ninh cảnh sát.
  • Nghĩa "nhảy cỡn, nô đùa" ngày nay ít phổ biến hơn thường được thay thế bằng các từ như "frolic" hoặc "gambol".
frisk

A police officer conducts a frisk at the airport security checkpoint.

danh từ
  1. sự nhảy cỡn, sự nô đùa
nội động từ
  1. nhảy cỡn, nô đùa
ngoại động từ
  1. vẫy (đuôi...) (chó)
  2. (từ lóng) lần (người) để đi tìm khí giới
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lần (ai) để xoáy

Từ gần giống

Từ chứa "frisk"

Từ có nhắc đến "frisk"