frisky
/'friski/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nghịch ngợm, hay nô đùa: Chỉ trạng thái hoặc tính cách vui vẻ, tràn đầy năng lượng, thường thể hiện sự thích thú trong việc chạy nhảy, chơi đùa một cách sống động.
- Hoạt bát, tinh nghịch: Thường dùng để mô tả động vật (đặc biệt là thú cưng) hoặc đôi khi là con người khi họ có tâm trạng vui tươi và tràn đầy sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The frisky puppy ran around the garden. (Chú chó con nghịch ngợm chạy quanh khu vườn.)
- After a long nap, the kittens were feeling very frisky. (Sau một giấc ngủ dài, lũ mèo con cảm thấy rất thích nô đùa.)
- The cool morning air made the horses frisky. (Không khí buổi sáng mát mẻ khiến những con ngựa trở nên hoạt bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a frisky mood": trong tâm trạng nghịch ngợm, thích chơi đùa.
- Be careful with the cat; she's in a frisky mood today. (Hãy cẩn thận với con mèo; hôm nay nó đang có tâm trạng nghịch ngợm.)
Biến thể và từ gần giống
Friskily (trạng từ): một cách nghịch ngợm, tinh nghịch.
- The lambs jumped friskily in the field. (Những chú cừu con nhảy một cách nghịch ngợm trên cánh đồng.)
Friskiness (danh từ): sự nghịch ngợm, sự hoạt bát.
- The friskiness of the young goat was entertaining to watch. (Sự nghịch ngợm của chú dê con rất thú vị khi xem.)
Từ đồng nghĩa
- Playful: thích chơi đùa, vui tươi.
- Lively: sống động, hoạt bát.
- Spirited: hăng hái, sôi nổi.
- Frolicsome: hay nô đùa, vui đùa.
Từ trái nghĩa
- Lethargic: uể oải, lờ đờ.
- Listless: thờ ơ, thiếu sinh khí.
- Sedate: trầm tĩnh, điềm đạm.
tính từ
- nghịch ngợm; hay nô đùa