frisky

/'friski/
tính từ
  1. nghịch ngợm; hay nô đùa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "frisky"

frisky
The frisky puppy chases a bouncing red ball in the park.