frisotté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi quăn, hơi xoăn: Dùng để miêu tả mái tóc có những lọn nhỏ, xoăn tự nhiên hoặc hơi quăn, không thẳng suôn. Đây là dạng tính từ của động từ "frisotter".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a les cheveux frisottés. (Cô ấy có mái tóc hơi xoăn.)
- Ses cheveux fins sont naturellement frisottés. (Mái tóc mỏng của cô ấy tự nhiên hơi quăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cheveux frisottés": là cụm từ phổ biến nhất, dùng để miêu tả trạng thái của tóc.
- Par temps humide, mes cheveux deviennent frisottés. (Vào thời tiết ẩm ướt, tóc tôi trở nên hơi quăn.)
Biến thể và từ gần giống
Frisotter (động từ): làm cho hơi quăn, uốn hơi quăn.
- Le vent frisotte ses cheveux. (Gió làm tóc cô ấy hơi quăn lên.)
Frisottis (danh từ): sự hơi quăn, tình trạng tóc hơi quăn.
- Le frisottis de ses cheveux est charmant. (Mái tóc hơi quăn của cô ấy thật duyên dáng.)
Từ đồng nghĩa
- Bouclé: xoăn (thường chỉ lọn tóc xoăn rõ ràng hơn "frisotté").
- Ondulé: gợn sóng.
Từ trái nghĩa
- Raide: thẳng cứng.
- Lisse: thẳng mượt, suôn.
- xem frisottant