fruste

Học thuật
Thân thiện
fruste

Un homme fruste parle d'une voix forte et fait de grands gestes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thô lỗ, quê mùa, thiếu tinh tế: Dùng để miêu tả một người cách cư xử, lời nói hoặc phong cách thiếu sự trau chuốt, lịch sự hoặc văn hóa.
    • (Từ ) Mòn, bị mài mòn: Dùng để miêu tả một vật thể (thườngđồ vật, tác phẩm điêu khắc) đã bị hao mòn, mất đi đường nét rõ ràng ban đầu do thời gian hoặc sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thô lỗ):
    • Il a des manières frustes et parle très fort. (Anh ta những cử chỉ thô lỗ nói rất to.)
    • C'est un homme fruste mais au cœur généreux. (Đómột người đàn ông quê mùa/thô lỗ nhưng trái tim rộng lượng.)
  • Tính từ (nghĩa mòn, từ ):
    • On a retrouvé une pierre tombale aux inscriptions frustes. (Người ta đã tìm thấy một tấm bia mộ với những dòng chữ khắc đã bị mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un visage fruste": Một khuôn mặt thô ráp, cộc cằn, thể hiện vẻ ngoài ít tinh tế.
    • Le marin avait un visage fruste buriné par le vent et le sel. (Người thủy thủ có một khuôn mặt thô ráp in hằn bởi gió muối biển.)
  • "Un langage fruste": Một ngôn ngữ thô thiển, đơn giản, thiếu sự tinh tế trong diễn đạt.
    • Son langage fruste contrastait avec la délicatesse du lieu. (Ngôn ngữ thô thiển của anh ta tương phản với vẻ tinh tế của nơi chốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Frustrer (động từ): Làm thất vọng, ngăn cản, tước đoạt.
    • Cela risque de frustrer les attentes du public. (Điều đó nguy làm thất vọng kỳ vọng của công chúng.)
  • Frustration (danh từ): Sự thất vọng, sự bực bội.
    • Il a exprimé sa frustration face à l'échec. (Anh ấy đã bày tỏ sự bực bội của mình trước thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Grossier (adj): thô lỗ, thô tục.
  • Mal dégrossi (adj): thô kệch, chưa được gọt giũa.
  • Primitif (adj): nguyên thủy, sơ khai (có thể mang nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
  • Usé (adj): bị mòn (cho nghĩa từ ).
Từ trái nghĩa
  • Raffiné (adj): tinh tế, lịch sự.
  • Poli (adj): lịch sự, nhã nhặn.
  • Délicat (adj): tế nhị, thanh tao.
fruste

Un homme fruste parle d'une voix forte et fait de grands gestes.

tính từ
  1. thô lỗ
    • Manières frustes
      cử chỉ thô lỗ
    • Homme fruste
      con người thô lỗ
  2. (từ ; nghĩa ) đã mòn
    • Une sculpture fruste
      bức chạm đã mòn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fruste"