fritz
/frits/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng hỏng hóc: "fritz" (thường dùng trong cụm "on the fritz") là từ lóng Mỹ để chỉ một thứ gì đó bị hỏng, không hoạt động bình thường và cần được sửa chữa.
- Người Đức: "Fritz" (viết hoa) là từ lóng, đôi khi mang tính xúc phạm, dùng để chỉ một người đàn ông Đức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ tình trạng hỏng):
- The TV is on the fritz again; the picture keeps flickering. (Cái TV lại hỏng rồi; hình ảnh cứ nhấp nháy.)
- My old car went on the fritz during the road trip. (Chiếc xe cũ của tôi bị hỏng trong chuyến đi đường.)
Danh từ (chỉ người Đức - viết hoa):
- The old soldier told stories about fighting the Fritz in the war. (Người lính già kể chuyện về việc chiến đấu với lính Đức trong chiến tranh.) (Lưu ý: Cách dùng này có thể gây khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the fritz": bị hỏng, trục trặc.
- The air conditioner is on the fritz, so it's very hot in here. (Máy điều hòa bị hỏng, nên trong này rất nóng.)
"to go on the fritz": đột nhiên bị hỏng.
- Just when I needed it most, my computer went on the fritz. (Ngay khi tôi cần nhất, máy tính của tôi đột nhiên bị hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fritzy (tính từ, không phổ biến): có thể mô tả thứ gì đó hay bị hỏng hoặc hoạt động không ổn định.
- This fritzy old radio needs to be replaced. (Cái radio cũ hay hỏng này cần được thay thế.)
Từ đồng nghĩa
- Broken: bị vỡ, hỏng.
- Out of order: hỏng, không hoạt động (thường dùng cho máy móc công cộng).
- Malfunctioning: trục trặc, hoạt động sai chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fritz")
Thành ngữ liên quan
- On the blink: (thành ngữ) hỏng, không chạy (tương tự "on the fritz").
- The washing machine is on the blink again. (Máy giặt lại hỏng rồi.)
danh từ
- to be on the fritz (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hỏng, cần phải sửa chữa
- (Fritz) (từ lóng) người Đức