fritz

/frits/
Học thuật
Thân thiện
fritz

Un soldat allemand surnommé Fritz partage son pain avec un enfant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, không đổi (thân mật):
    • Lính Đức: Từ lóng, thân mật dùng để chỉ người lính Đức, đặc biệt trong các bối cảnh lịch sử như Chiến tranh Thế giới.
    • Người Đức: Cách gọi thân mật, đôi khi mang sắc thái hơi suồng sã, để chỉ một người đàn ông đến từ nước Đức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les Fritz ont occupé le village pendant la guerre. (Những tên lính Đức đã chiếm đóng ngôi làng trong chiến tranh.)
    • Mon voisin est un vieux Fritz très sympathique. (Hàng xóm của tôimột ông già người Đức rất dễ mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fritz" thường được sử dụng trong ngôn ngữ nói, đặc biệttrong các câu chuyện kể về lịch sử hoặc chiến tranh. Từ này mang sắc thái khá thân mật không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
    • Dans les vieux films de guerre, les Fritz sont souvent les méchants. (Trong những bộ phim chiến tranh , lính Đức thườngnhững kẻ xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Boche (n.m., thân mật): Một từ lóng khác, hơn phần mang tính miệt thị hơn, để chỉ người Đức.
  • Teuton (n.m., văn chương/hơi ): Người Teuton, người Đức (theo nghĩa dân tộc học hoặc văn chương).
Từ đồng nghĩa
  • Allemand (n.m.): Người Đức (từ trung lập, phổ biến).
  • Soldat allemand (n.m.): Lính Đức (cách nói thông thường, trung lập).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "fritz" nguồn gốc từ tên riêng phổ biến của người Đức "Fritz" (viết tắt của Friedrich). trở thành biệt danh chung cho binh lính Đức trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất vẫn được dùng sau đó.
  • Đâytừ thuộc ngôn ngữ thân mật, suồng sã. Cần thận trọng khi sử dụng trong một số ngữ cảnh, có thể bị coi là thiếu tôn trọng, mặc dù nhẹ hơn so với từ "boche". Nên dùng "Allemand" trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường.
fritz

Un soldat allemand surnommé Fritz partage son pain avec un enfant.

danh từ giống đực không đổi (thân mật)
  1. lính Đức
  2. người Đức

Từ gần giống