froids

Học thuật
Thân thiện
froids

Les enfants portent des manteaux épais et des écharpes pour se protéger des froids de l'hiver.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự giá cóng: Tình trạng cơ thể bị tổn thương nghiêm trọng do tiếp xúc với nhiệt độ cực thấp.
    • (Từ ; nghĩa ) Khí lạnh; mùa lạnh: Không khí lạnh hoặc thời kỳ lạnh giá trong năm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les alpinistes risquent la froidure en haute montagne. (Những người leo núi nguy bị sự giá cóngvùng núi cao.)
    • Au retour de la froidure, les oiseaux migrent vers le sud. (Khi mùa lạnh trở lại, các loài chim di cư về phía nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Endurer la froidure": chịu đựng cái lạnh, chịu đựng sự giá rét.
    • Les sans-abri doivent endurer la froidure de l'hiver. (Những người vô gia cư phải chịu đựng sự giá rét của mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Froid (adj, nm): lạnh (tính từ); cái lạnh, sự lạnh lẽo (danh từ giống đực).

    • un vent froid (một cơn gió lạnh)
    • craindre le froid (sợ cái lạnh)
  • Froidement (adv): một cách lạnh lùng, lạnh nhạt.

    • Il m'a répondu très froidement. (Anh ấy đã trả lời tôi rất lạnh nhạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Gel (nm): sự đóng băng, sương giá.
  • Frigidité (nf): sự lạnh lẽo, sự lạnh nhạt (thường dùng cho thái độ).
Lưu ý
  • "Froidure"một danh từ giống cái ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, thường được thay thế bằng "le froid" (danh từ giống đực) trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, ngôn ngữ trang trọng hoặc các văn bản y học .
froids

Les enfants portent des manteaux épais et des écharpes pour se protéger des froids de l'hiver.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự giá cóng
  2. (từ ; nghĩa ) khí lạnh; mùa lạnh
    • Au retour de la froidure
      khi mùa lạnh trở lại

Từ gần giống