frogged

/frɔgd/
Học thuật
Thân thiện
frogged

A soldier's uniform has a frogged closure on the chest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khuy khuyết thùa (áo nhà binh): "Frogged" mô tả một loại cúc áo, thường thấy trên đồng phục quân đội hoặc áo khoác trang trọng, trong đó các dải vải hoặc dây thừng được bện lại thành hình nút thắt hoặc hình trang trí để cài vào các vòng khuyết (thường vòng dây) thay vì dùng cúc bấm thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The officer's uniform had a beautifully frogged front. (Bộ đồng phục của sĩ quan hàng cúc phía trước được khuyết thùa rất đẹp.)
    • He wore a traditional frogged jacket for the ceremony. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác truyền thống khuy khuyết thùa cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frogging" (danh từ): chỉ chính loại dây trang trí hoặc kỹ thuật làm khuyết thùa này.
    • The frogging on this coat is made of gold braid. (Phần khuyết thùa trên chiếc áo khoác này được làm từ dây kim tuyến vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Frog (danh từ, trong ngữ cảnh này): chỉ chính cái "khuyết thùa" (vòng dây) hoặc nút trang trí hình chữ V trên áo.
    • The jacket fastens with frogs instead of buttons. (Áo khoác cài bằng khuyết thùa thay vì cúc bấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Brandenburg (tính từ, trong thời trang): một kiểu khuyết thùa tương tự, thường dây trang trí chạy dọc kết thúc bằng nút thắt hoặc khuy cài.
    • A coat with Brandenburg closures. (Một chiếc áo khoác khuy cài kiểu Brandenburg.)
frogged

A soldier's uniform has a frogged closure on the chest.

tính từ
  1. khuy khuyết thùa (áo nhà binh)

Từ gần giống