forged

/fɔ:dʤd/
Học thuật
Thân thiện
forged

A cashier holds a forged twenty-dollar bill up to the light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giả mạo, làm giả: Chỉ một vật hoặc tài liệu được tạo ra một cách gian dối để trông giống như thật, nhằm mục đích lừa đảo. Đây nghĩa phổ biến thường gặp nhất.
    • Được rèn, được tôi luyện: Chỉ kim loại đã được gia công bằng cách nung nóng đập bằng búa để tạo hình hoặc tăng độ bền. Nghĩa này ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "giả mạo":

    • The police discovered a stack of forged passports. (Cảnh sát phát hiện một chồng hộ chiếu giả mạo.)
    • He was arrested for using a forged signature on the contract. (Anh ta bị bắt sử dụng chữ ký giả mạo trên hợp đồng.)
    • The art expert confirmed the painting was a forged copy. (Chuyên gia nghệ thuật xác nhận bức tranh một bản sao giả mạo.)
  • Nghĩa "được rèn" (ít phổ biến):

    • The blacksmith held up the forged iron gate. (Người thợ rèn giơ cao cánh cổng sắt được rèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forged in fire": Được tôi luyện qua lửa (nghĩa đen); được thử thách trở nên mạnh mẽ hơn qua khó khăn (nghĩa bóng).
    • Their friendship was forged in fire during the difficult years. (Tình bạn của họ được tôi luyện qua những năm tháng khó khăn.)
Biến thể từ liên quan
  • To forge (động từ):

    • Làm giả: He tried to forge the documents. (Hắn ta cố gắng làm giả các tài liệu.)
    • Rèn (kim loại): The artisan forges beautiful swords. (Người thợ thủ công rèn những thanh kiếm đẹp.)
    • Vươn lên, tạo dựng (một cách tích cực): The two countries forged a strong alliance. (Hai quốc gia đã tạo dựng một liên minh vững chắc.)
  • Forger (danh từ): kẻ làm giả (chuyên về chữ ký, tiền, tác phẩm nghệ thuật).

  • Forgery (danh từ): hành động làm giả; vật được làm giả.
    • He was convicted of forgery. (Anh ta bị kết tội làm giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "giả mạo": Counterfeit (giả), fake (giả), fraudulent (gian lận), bogus (giả mạo).
  • Nghĩa "được rèn": Hammered (được đập bằng búa), wrought (được gia công).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa "giả mạo": Genuine (chính hãng, thật), authentic (xác thực), real (thật).
  • Nghĩa "được rèn": Cast (đúc), molded (đúc khuôn).
forged

A cashier holds a forged twenty-dollar bill up to the light.

tính từ
  1. được rèn luyện được, được tôi luyện
  2. giả mạo (chữ ký...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "forged"