forged

/fɔ:dʤd/
tính từ
  1. được rèn luyện được, được tôi luyện
  2. giả mạo (chữ ký...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "forged"

forged
A cashier holds a forged twenty-dollar bill up to the light.