froggy

/'frɔgi/
Học thuật
Thân thiện
froggy

A little froggy sits on a lily pad in the pond.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ếch nhái; giống ếch nhái: "Froggy" mô tả đặc điểm, tính chất hoặc hình dáng liên quan đến loài ếch.
    • nhiều ếch nhái: "Froggy" dùng để chỉ một nơi hoặc khu vực sự hiện diện của nhiều con ếch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pond had a froggy smell after the rain. (Cái ao mùi giống như mùi ếch sau cơn mưa.)
    • He made a froggy face to amuse the children. (Anh ấy làm mặt giống con ếch để làm bọn trẻ thích thú.)
    • It's a very froggy area near the marsh. (Đó một khu vực rất nhiều ếch gần đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Froggy" trong văn học hoặc mô tả: Thường được dùng một cách sinh động hoặc ẩn dụ để mô tả môi trường ẩm ướt, tiếng kêu ộp ộp, hoặc những đặc điểm gợi nhớ đến loài ếch.
    • The froggy chorus filled the night air. (Bản hợp xướng ếch nhái lấp đầy không khí ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Frog (n): Con ếch.
  • Frogman (n): Người nhái, lính đặc công hải quân.
  • Frogspawn (n): Trứng ếch.
Từ đồng nghĩa
  • Anuran (adj): (Thuộc về bộ không đuôi, như ếch nhái) - Từ chuyên ngành sinh học.
  • Batrachian (adj): (Thuộc về ếch nhái) - Từ chuyên ngành.
Lưu ý
  • "Froggy" chủ yếu một tính từ mang tính mô tả. không phải danh từ chỉ con vật (danh từ "frog").
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, mô tả hoặc trong văn học.
froggy

A little froggy sits on a lily pad in the pond.

tính từ
  1. (thuộc) ếch nhái; như ếch nhái
  2. nhiều ếch nhái

Từ gần giống