frog

/frɔg/
Học thuật
Thân thiện
frog

A frog leaps from a lily pad into a pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con ếch, con ngoé: Một loài động vật lưỡng cư không đuôi, thân ngắn, chân sau dài để nhảy, thường sốnghoặc gần nước.
    • Đế guốc (chân ngựa): Phần trung tâm, hình chữ V ở mặt dưới móng ngựa.
    • Quai đeo kiếm, quai đeo lưỡi lê: Dây đeo hoặc móc để giữ khí.
    • Khuy khuyết thùa (áo nhà binh): Loại khuy trang trí hình bím tết, thường dùng trên đồng phục quân đội.
    • Đường ghi (ngành đường sắt): Điểm giao nhau hoặc chuyển hướng của đường ray xe lửa.
  2. Động từ:

    • Bắt ếch: Hành động săn bắt ếch, thường để làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We heard the frogs croaking by the pond. (Chúng tôi nghe thấy tiếng ếch kêu bên ao.)
    • The blacksmith checked the horse's frog. (Người thợ rèn kiểm tra đế guốc của con ngựa.)
    • The soldier's sword hung from a leather frog. (Thanh kiếm của người lính được treo vào một cái quai bằng da.)
    • The railway switchman operated the frog. (Người gác ghi vận hành đường ghi.)
  • Động từ:

    • They went to the marsh to frog for their dinner. (Họ ra đầm lầy để bắt ếch cho bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a frog in one's throat": Bị khản giọng, nói không ra tiếng.
    • Excuse my voice, I think I have a frog in my throat. (Xin lỗi giọng của tôi, tôi nghĩ tôi bị khản giọng rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Frogman (n): Người nhái, thợ lặn chiến đấu.
  • Frogspawn (n): Trứng ếch/nhái.
  • Froggy (adj): Giống ếch; (danh từ, không trang trọng) Người Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (động vật):
    • Toad: Con cóc (một loài lưỡng cư tương tự nhưng thường da sần ít sống dưới nước hơn).
  • Danh từ (đường sắt):
    • Switch: Đường ghi, ghi.
Thành ngữ liên quan
  • A frog in the well: Ếch ngồi đáy giếng (chỉ người tầm nhìn hạn hẹp).
    • He never travels, he's like a frog in the well. (Anh ta chẳng bao giờ đi đâu, giống như ếch ngồi đáy giếng vậy.)
frog

A frog leaps from a lily pad into a pond.

danh từ
  1. (động vật học) con ếch, con ngoé
danh từ
  1. (động vật học) đế guốc (chân ngựa)
danh từ
  1. quai đeo kiếm, quai đeo lưỡi lê
  2. khuy khuyết thùa (áo nhà binh)
danh từ
  1. (ngành đường sắt) đường ghi