frog
/frɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Con ếch, con ngoé: Một loài động vật lưỡng cư không đuôi, thân ngắn, chân sau dài để nhảy, thường sống ở hoặc gần nước.
- Đế guốc (chân ngựa): Phần trung tâm, hình chữ V ở mặt dưới móng ngựa.
- Quai đeo kiếm, quai đeo lưỡi lê: Dây đeo hoặc móc để giữ vũ khí.
- Khuy khuyết thùa (áo nhà binh): Loại khuy trang trí hình bím tết, thường dùng trên đồng phục quân đội.
- Đường ghi (ngành đường sắt): Điểm giao nhau hoặc chuyển hướng của đường ray xe lửa.
Động từ:
- Bắt ếch: Hành động săn bắt ếch, thường để làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We heard the frogs croaking by the pond. (Chúng tôi nghe thấy tiếng ếch kêu bên ao.)
- The blacksmith checked the horse's frog. (Người thợ rèn kiểm tra đế guốc của con ngựa.)
- The soldier's sword hung from a leather frog. (Thanh kiếm của người lính được treo vào một cái quai bằng da.)
- The railway switchman operated the frog. (Người gác ghi vận hành đường ghi.)
Động từ:
- They went to the marsh to frog for their dinner. (Họ ra đầm lầy để bắt ếch cho bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a frog in one's throat": Bị khản giọng, nói không ra tiếng.
- Excuse my voice, I think I have a frog in my throat. (Xin lỗi vì giọng của tôi, tôi nghĩ tôi bị khản giọng rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Frogman (n): Người nhái, thợ lặn chiến đấu.
- Frogspawn (n): Trứng ếch/nhái.
- Froggy (adj): Giống ếch; (danh từ, không trang trọng) Người Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (động vật):
- Toad: Con cóc (một loài lưỡng cư tương tự nhưng thường có da sần và ít sống dưới nước hơn).
- Danh từ (đường sắt):
- Switch: Đường ghi, ghi.
Thành ngữ liên quan
- A frog in the well: Ếch ngồi đáy giếng (chỉ người có tầm nhìn hạn hẹp).
- He never travels, he's like a frog in the well. (Anh ta chẳng bao giờ đi đâu, giống như ếch ngồi đáy giếng vậy.)
danh từ
- (động vật học) con ếch, con ngoé
danh từ
- (động vật học) đế guốc (chân ngựa)
danh từ
- quai đeo kiếm, quai đeo lưỡi lê
- khuy khuyết thùa (áo nhà binh)
danh từ
- (ngành đường sắt) đường ghi