frogman

/'frɔgmən/
Học thuật
Thân thiện
frogman

A frogman swims near a coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhái, thợ lặn chiến đấu: Chỉ một người được huấn luyện đặc biệt để thực hiện các nhiệm vụ dưới nước, thường cho mục đích quân sự, như trinh sát, phá hoại, hoặc gỡ mìn. Thuật ngữ này nhấn mạnh đến kỹ năng lặn hoạt động bí mật, tương tự như một con ếch (frog) dưới nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The navy deployed frogmen to inspect the enemy ship's hull. (Hải quân triển khai người nhái để kiểm tra thân tàu của địch.)
    • He trained for years to become a skilled frogman. (Anh ấy đã huấn luyện nhiều năm để trở thành một người nhái lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "frogman" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc các hoạt động đặc biệt dưới nước. Trong ngữ cảnh dân sự, từ "diver" (thợ lặn) phổ biến hơn.
    • The historical documentary featured the daring missions of World War II frogmen. (Bộ phim tài liệu lịch sử hình ảnh về những nhiệm vụ táo bạo của người nhái trong Thế chiến thứ II.)
Biến thể từ gần giám
  • Diver (n): Thợ lặn (nghĩa rộng, bao gồm cả lặn thể thao, lặn công nghiệp).
  • Combat diver (n): Thợ lặn chiến đấu (cách gọi khác của "frogman" trong một số ngữ cảnh quân sự).
  • Underwater demolitions expert (n): Chuyên gia phá hủy dưới nước (mô tả một nhiệm vụ cụ thể của frogman).
Từ đồng nghĩa
  • Combat swimmer: Vận động viên bơi lội chiến đấu.
  • Underwater operative: Nhân viên hoạt động dưới nước.
Lưu ý
  • "Frogman" một danh từ số ít. Dạng số nhiều "frogmen".
  • Từ này nguồn gốc từ hình ảnh của một con ếch (frog) với khả năng bơi lặn dưới nước sự nhanh nhẹn của .
frogman

A frogman swims near a coral reef.

danh từ
  1. người nhái

Từ đồng nghĩa