diver
/'daivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lặn, người nhảy lao đầu xuống nước: Người thực hiện hành động lặn hoặc nhảy từ trên cao xuống nước, thường như một môn thể thao, nghề nghiệp hoặc hoạt động giải trí.
- Người làm việc dưới nước: Người có nghề nghiệp liên quan đến công việc dưới nước, như thợ lặn sửa chữa, thợ lặn cứu hộ, hoặc nhà khoa học nghiên cứu dưới biển.
- (Thông tục) Kẻ móc túi: Một cách dùng không chính thức, ẩn dụ để chỉ tên trộm cắp vặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The diver jumped gracefully from the 10-meter platform. (Người nhảy cầu đã nhảy một cách duyên dáng từ ván cầu 10 mét.)
- A professional diver was hired to inspect the shipwreck. (Một thợ lặn chuyên nghiệp được thuê để kiểm tra con tàu đắm.)
- Be careful in the crowd; there might be a diver. (Hãy cẩn thận trong đám đông; có thể có kẻ móc túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Scuba diver": Thợ lặn có bình dưỡng khí. Đây là một danh từ ghép phổ biến.
- Scuba divers can explore coral reefs for longer periods. (Những thợ lặn có bình dưỡng khí có thể khám phá rạn san hô trong thời gian dài hơn.)
"Free diver": Thợ lặn tự do (lặn không dùng bình khí).
- Free divers rely solely on holding their breath. (Những thợ lặn tự do chỉ dựa vào việc nín thở.)
Biến thể và từ gần giống
Dive (động từ): Lặn, lao xuống.
- He learned to dive when he was young. (Anh ấy học lặn khi còn trẻ.)
Diving (danh từ): Môn lặn, môn nhảy cầu.
- She won a gold medal in diving. (Cô ấy giành huy chương vàng ở môn nhảy cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Swimmer (underwater): Người bơi lặn (dưới nước).
- Frogman: Người nhái, lính đặc công hải quân (trong bối cảnh quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "diver". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "dive".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "diver".)
Lưu ý về nghĩa sinh học: Trong ngữ cảnh sinh học, "diver" cũng có thể chỉ một loài chim lặn (như định nghĩa từ Wordnet: "loài chim ăn cá, biết lặn"), nhưng nghĩa này ít phổ biến trong tiếng Việt thông dụng và thường được dịch cụ thể là "chim lặn" hoặc gọi bằng tên loài.
danh từ
- người nhảy lao đầu xuống nước; người lặn
- người mò ngọc trai, người mò tàu đắm
- (thông tục) kẻ móc túi