diver

/'daivə/
danh từ
  1. người nhảy lao đầu xuống nước; người lặn
  2. người ngọc trai, người tàu đắm
  3. (thông tục) kẻ móc túi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "diver"

diver
A diver explores a colorful coral reef.