froissable

Học thuật
Thân thiện
froissable

Ce tissu léger est très froissable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ nhàu, dễ bị nhăn: Dùng để mô tả một loại vải, giấy hoặc vật liệu mỏng dễ bị biến dạng, tạo thành các nếp nhăn hoặc vết nhàu khi bị tác động cơ học như , nắn, hoặc gấp lại.
Ví dụ sử dụng
  • (Chiếc váy lụa này rất dễ nhàu, phảiủi cẩn thận.)
  • (Giấy của tờ báo này quá mỏng dễ nhăn.)
  • (Tránh loại vải đó ra, dễ bị nhàu sẽ không phù hợp cho một chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (hiếm gặp): Có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả một người dễ bị tổn thương, dễ bị xúc phạm hoặc làm phiền.
    • Il a un caractère un peu froissable, fais attention à tes mots. (Anh ấy tính khí hơi dễ bị phật ý, hãy cẩn thận với lời nói của bạn.)
Biến thể từ liên quan
  • Froisser (động từ): làm nhàu, nhàu; làm phật lòng, xúc phạm.
    • Ne froisse pas ta chemise. (Đừng làm nhàu áo sơ mi của con.)
  • Froissement (danh từ): sự nhàu, vết nhàu; sự phật ý, sự xúc phạm nhẹ.
    • Il y a un froissement sur la page. (Có một vết nhàu trên trang giấy.)
  • Infroissable (tính từ, từ trái nghĩa): không nhàu, không bị nhăn.
    • Les chemises en polyester sont souvent infroissables. (Áo sơ mi bằng polyester thường không nhàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensible aux plis: nhạy cảm với các nếp gấp (dễ bị nhăn).
  • Qui se froisse facilement: dễ bị làm nhàu.
Từ trái nghĩa
  • Infroissable: không nhàu.
  • Non-froissable: không bị nhàu.
  • Résistant aux plis: chống nhăn.
froissable

Ce tissu léger est très froissable.

tính từ
  1. dễ nhàu (vải...)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "froissable"