froissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự vò nhàu, sự làm nhàu: Hành động làm nhăn hoặc làm nhàu một vật liệu mềm như giấy, vải.
- Tiếng sột soạt, tiếng xào xạc: Âm thanh phát ra khi chà xát hoặc vò một vật liệu khô và mỏng.
- Sự va chạm, sự xung đột: Sự đụng độ, mâu thuẫn giữa các lợi ích, ý kiến hoặc cảm xúc.
- Sự chạm đến, sự làm mếch lòng: Hành động hoặc lời nói làm tổn thương đến lòng tự ái hoặc cảm xúc của ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le froissement du papier est très bruyant. (Tiếng vò nhàu giấy rất ồn.)
- J'entends le froissement des feuilles mortes sous mes pas. (Tôi nghe thấy tiếng xào xạc của lá khô dưới chân mình.)
- Il y a eu un froissement entre les deux équipes sur les objectifs du projet. (Đã có một sự xung đột giữa hai đội về mục tiêu của dự án.)
- Ses paroles ont causé un vif froissement à son amour-propre. (Lời nói của anh ta đã gây ra một sự mếch lòng sâu sắc đến lòng tự ái của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Froissement d'intérêts": sự va chạm quyền lợi.
- Les négociations ont échoué à cause d'un froissement d'intérêts. (Các cuộc đàm phán thất bại vì một sự va chạm quyền lợi.)
"Froissement de l'amour-propre": sự chạm đến lòng tự ái.
- Une critique trop directe peut entraîner un froissement de l'amour-propre. (Một lời phê bình quá trực tiếp có thể dẫn đến sự chạm đến lòng tự ái.)
Biến thể và từ gần giống
- Froisser (động từ): làm nhàu, vò nhàu; làm mếch lòng, chạm tự ái.
- Il ne faut pas froisser le document important. (Không được làm nhàu tài liệu quan trọng.)
- Ses remarques ont froissé plusieurs participants. (Nhận xét của anh ta đã làm mếch lòng nhiều người tham dự.)
Từ đồng nghĩa
- Chiffonnement (n): sự vò nhàu (thường dùng cho vải).
- Crissement (n): tiếng ken két, tiếng sột soạt (âm thanh).
- Conflit (n): xung đột, mâu thuẫn.
- Blessure (n) (nghĩa bóng): sự tổn thương (về tinh thần, danh dự).
Các cụm từ liên quan
- Être froissé (tính từ): bị mếch lòng, bị chạm tự ái.
- Elle est restée froissée par cette remarque pendant des jours. (Cô ấy vẫn bị mếch lòng vì nhận xét đó suốt nhiều ngày.)
Thành ngữ liên quan
- Sans froissement: một cách êm đẹp, không gây mếch lòng.
- Ils ont réglé le différend sans froissement. (Họ đã giải quyết bất đồng một cách êm đẹp.)
danh từ giống đực
- sự vò nhàu; sự nhàu
- tiếng sột soạt
- Le froissment de la soietiếng lụa sột soạt
- sự va chạm, sự xung đột
- Le froissement des intérêtssự va chạm quyền lợi
- sự chạm đến, sự làm mếch lòng; sự mếch lòng
- Froissement de l'amour-propresự chạm lòng tự ái