entente

/á»´:n'tá»´:nt/
danh từ giống cái
  1. sự thỏa thuận
    • Parvenir à une entente
      đi đến một sự thỏa thuận
    • Entente entre producteurs
      sự thỏa thuận giữa các nhà sản xuất với nhau
  2. sự hiểu nhau, sự thông cảm nhau
    • Entente entre deux amis
      sự thông cảm nhau giữa hai người bạn
  3. sự đồng minh; đồng minh
    • Politique d'entente
      chính sách đồng minh
  4. nghĩa, cách hiểu
    • Mot à double entente
      từ hai cách hiểu
  5. (luật học, pháp lý) sự thông mưu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "entente"

Từ có nhắc đến "entente"

entente
Deux amis parviennent à une entente après une discussion.