entente

/á»´:n'tá»´:nt/
Học thuật
Thân thiện
entente

Deux amis parviennent à une entente après une discussion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thỏa thuận: Chỉ một thỏa thuận hoặc hiệp định chính thức giữa các bên, thườngcác quốc gia hoặc tổ chức.
    • Sự hiểu nhau, sự thông cảm: Chỉ sự hòa hợp, đồng thuận thấu hiểu lẫn nhau trong mối quan hệ.
    • Sự đồng minh; đồng minh: Chỉ một liên minh hoặc khối các quốc gia chung lợi ích chính trị.
    • Nghĩa, cách hiểu: Trong ngôn ngữ học, chỉ ý nghĩa hoặc cách diễn giải của một từ, cụm từ.
    • (Luật học, pháp lý) Sự thông mưu: Chỉ sự đồng lõa, thông đồng trong một hành vi phạm pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Parvenir à une entente. (Đi đến một sự thỏa thuận.)
    • Entente entre producteurs. (Sự thỏa thuận giữa các nhà sản xuất với nhau.)
    • Entente entre deux amis. (Sự thông cảm nhau giữa hai người bạn.)
    • Politique d'entente. (Chính sách đồng minh.)
    • Mot à double entente. (Từ hai cách hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Double entente": Cách chơi chữ, lời nói hai nghĩa (thường một nghĩa đen một nghĩa bóng, tế nhị).
    • Sa remarque était pleine de double entente. (Nhận xét của anh ta đầy ẩn ý.)
  • "Entente cordiale": Hiệp ước thân thiện, đặc biệt chỉ hiệp định lịch sử giữa Pháp Anh năm 1904.
    • L'Entente cordiale a marqué un tournant dans les relations franco-britanniques. (Hiệp ước Thân thiện đánh dấu một bước ngoặt trong quan hệ Pháp-Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Entendre (động từ): Nghe, hiểu, có ý định.
    • Je ne vous entends pas bien. (Tôi không nghe ông.)
  • Entendu (tính từ): Đã được thỏa thuận, đã được hiểu.
    • C'est entendu, nous nous voyons demain. (Đã thỏa thuận, chúng ta gặp nhau ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Accord: Hiệp định, thỏa thuận.
  • Compréhension: Sự thấu hiểu.
  • Alliance: Liên minh, đồng minh.
  • Connotation: Ý nghĩa phụ, hàm ý (trong ngữ nghĩa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ "entendre").

Thành ngữ liên quan
  • À l'entente, le cœur s'ouvre: (Thành ngữ) Khi sự thông cảm, trái tim sẽ mở ra. (Ý nói sự hiểu nhau làm tan biến mọi hiểu lầm).
  • Bonne entente: Sự hòa thuận tốt đẹp.
    • Régner la bonne entente dans une équipe. (Duy trì sự hòa thuận tốt đẹp trong một đội nhóm.)
entente

Deux amis parviennent à une entente après une discussion.

danh từ giống cái
  1. sự thỏa thuận
    • Parvenir à une entente
      đi đến một sự thỏa thuận
    • Entente entre producteurs
      sự thỏa thuận giữa các nhà sản xuất với nhau
  2. sự hiểu nhau, sự thông cảm nhau
    • Entente entre deux amis
      sự thông cảm nhau giữa hai người bạn
  3. sự đồng minh; đồng minh
    • Politique d'entente
      chính sách đồng minh
  4. nghĩa, cách hiểu
    • Mot à double entente
      từ hai cách hiểu
  5. (luật học, pháp lý) sự thông mưu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "entente"

Từ có nhắc đến "entente"