frondage
/'frʌndidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ lá lược (của cây dương xỉ): "frondage" là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dùng để chỉ toàn bộ tập hợp các lá lược (lá dạng lông chim) của một cây dương xỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lush frondage of the fern creates a beautiful green canopy on the forest floor. (Bộ lá lược sum suê của cây dương xỉ tạo nên một tán cây xanh đẹp mắt trên nền rừng.)
- Botanists study the structure and development of fern frondage. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc và sự phát triển của bộ lá lược dương xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the dense frondage": bộ lá lược dày đặc, rậm rạp.
- The dense frondage provides shelter for small insects. (Bộ lá lược dày đặc cung cấp nơi trú ẩn cho các loài côn trùng nhỏ.)
"to examine the frondage": kiểm tra, nghiên cứu bộ lá lược.
- To identify the fern species, one must carefully examine its frondage. (Để xác định loài dương xỉ, người ta phải kiểm tra cẩn thận bộ lá lược của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Frond (n): lá lược, lá dương xỉ (chỉ một lá đơn lẻ).
- Each frond of this fern can grow up to one meter long. (Mỗi lá lược của cây dương xỉ này có thể dài tới một mét.)
Foliage (n): tán lá, bộ lá nói chung (của nhiều loại cây, không chỉ dương xỉ).
- The autumn foliage is spectacular. (Tán lá mùa thu thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Fern leaves: lá dương xỉ (cách diễn đạt thông thường hơn, ít chuyên môn).
- Frond assemblage: tập hợp lá lược (cách diễn đạt mang tính mô tả).
Lưu ý
- "Frondage" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, mô tả thực vật hoặc văn phong trang trọng. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng "fern leaves" hoặc đơn giản là "leaves" (lá) khi ngữ cảnh đã rõ ràng.
danh từ
- (thực vật học) bộ lá lược (của cây dương xỉ)