frontage

/'frʌntidʤ/
danh từ
  1. khoảng đất trước nhà (giữa mặt trước nhà đường phố)
  2. mặt (trước) nhà
  3. hướng
  4. (quân sự) khu vực đóng quân
  5. (quân sự) khu vực duyệt binh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

frontage
The new store has a wide frontage with large display windows.