front bench
/'frʌnt'bentʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hàng ghế trước (trong Nghị viện Anh): Chỉ hàng ghế đầu tiên trong Hạ viện Anh, được dành riêng cho các thành viên cấp cao của chính phủ và phe đối lập. Các bộ trưởng, cựu bộ trưởng và lãnh đạo phe đối lập chính thức ngồi ở đây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Prime Minister and the Leader of the Opposition face each other from the front benches. (Thủ tướng và Lãnh đạo phe Đối lập đối diện nhau từ các hàng ghế trước.)
- She was promoted to the front bench after the reshuffle. (Bà ấy được thăng chức lên hàng ghế trước sau cuộc cải tổ nội các.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Front bench spokesman": Người phát ngôn của hàng ghế trước (thuộc phe đối lập).
- The front bench spokesman for health criticized the new policy. (Người phát ngôn hàng ghế trước về y tế đã chỉ trích chính sách mới.)
"Front bench duties": Nhiệm vụ của một thành viên hàng ghế trước.
- His front bench duties include shadowing the Chancellor. (Nhiệm vụ hàng ghế trước của ông bao gồm theo dõi hoạt động của Bộ trưởng Tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
Frontbencher (n): Thành viên hàng ghế trước (một chính trị gia có chức vụ cấp cao trong đảng của mình tại nghị viện).
- Several frontbenchers resigned over the scandal. (Một số thành viên hàng ghế trước đã từ chức vì bê bối.)
Back bench (n): Hàng ghế sau (dành cho các nghị sĩ thông thường không giữ chức vụ trong chính phủ hoặc ban lãnh đạo phe đối lập).
Từ đồng nghĩa
- Front row (in a parliamentary context): Hàng ghế đầu (trong ngữ cảnh nghị viện). (Lưu ý: Đây là cách diễn đạt chung, không phải thuật ngữ chính trị chuyên biệt như "front bench").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "front bench")
Thành ngữ liên quan
- "To be on the front bench": Giữ một vị trí cấp cao trong đảng tại nghị viện (thuộc chính phủ hoặc phe đối lập chính thức).
- After years as a backbencher, she is now on the front bench. (Sau nhiều năm là nghị sĩ hàng ghế sau, bà ấy giờ đã ở hàng ghế trước.)
danh từ
- hàng ghế trước (dành cho bộ trưởng, cựu bộ trưởng, lânh tụ đảng đối lập, ở nghị viện Anh)